Bamboutos

Bamboutos

Cameroon · Elite Two

Bamboutos: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Elite Two — điểm: 3, số trận: 1. Trận tiếp theo: Bamboutos vs Tonnerre, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Jeunes Fauves 0-2 Bamboutos, 24 tháng 10.

Phong độ
LWLDW
Vị trí
1 · Đ: 3 · Tr: 1 →
Sân vận động
Stade Municipal de Mbouda, Mbouda · 11.000

Lịch thi đấu

15-11
Elecsport
Bamboutos
–
–
22-11
Bamboutos
Mintack
–
–
29-11
Bamboutos
FAP
–
–
05-12
Fortuna Mfou
Bamboutos
–
–
12-12
Bamboutos
Sable
–
–
19-12
Bamboutos
Les Astres
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
0,8
Tổng
2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–4–4
Sân khách
7–6–8
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,3
Hiệp hai
0,8 : 0,4
Trên 2.5 bàn 30%
Trên 1.5 bàn 57%
Cả hai cùng ghi bàn 30%
Giữ sạch lưới 48%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 1-07× · 18%
  • 0-05× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 2-03× · 8%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Elite Two 1100 201—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 10 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 7 · 8% 12% 8% 1–15 16–30′ · Ghi được 11 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 10 · 11% 13% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 14 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 19 · 22% 16% 22% 31–45 46–60′ · Ghi được 7 · 8% 46–60′ · Thủng lưới 21 · 24% 8% 24% 46–60 61–75′ · Ghi được 22 · 26% 61–75′ · Thủng lưới 11 · 13% 26% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 21 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 20 · 23% 25% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 70, 2021–2025

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu