GOŠK Gabela

GOŠK Gabela

Bosnia và Herzegovina · 1st League - FBiH

GOŠK Gabela: vị trí 5 trên bảng xếp hạng 1st League - FBiH — điểm: 20, số trận: 11. Trận tiếp theo: GOŠK Gabela vs Čapljina, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: Igman Konjic 1-0 GOŠK Gabela, 31 tháng 10.

Phong độ
LDWDL
HLV
D. Borovac · Từ 2024
Vị trí
5 · Đ: 20 · Tr: 11 →
Sân vận động
Stadion Podavala, Gabela

Lịch thi đấu

22-11
GOŠK Gabela
Vitez
–
–
06-03
GOŠK Gabela
Tomislav
–
–
13-03
Budućnost Banovići
GOŠK Gabela
–
–
20-03
GOŠK Gabela
TOŠK Tešanj
–
–
27-03
Zvijezda Gradačac
GOŠK Gabela
–
–
03-04
GOŠK Gabela
Radnik Hadžići
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1
Tổng
2,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–3–7
Sân khách
7–7–6
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,4
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-27× · 18%
  • 1-07× · 18%
  • 1-15× · 13%
  • 0-13× · 8%
  • 3-03× · 8%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1st League - FBiH 11623 1695—
Cup 1010 110—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 27 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 28 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 32 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 26 · 11% 15% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 36 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 38 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 32 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 51 · 22% 15% 22% 46–60 61–75′ · Ghi được 45 · 21% 61–75′ · Thủng lưới 40 · 17% 21% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 46 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 52 · 22% 21% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 149, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu