Aywaille
Bỉ · Second Amateur Division - ACFF
Aywaille: vị trí 18 trên bảng xếp hạng Second Amateur Division - ACFF — điểm: 1, số trận: 10. Trận tiếp theo: Huy vs Aywaille, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Aywaille 2-1 Richelle United, 1 tháng 11.
- Phong độ
- LLLLW
- Vị trí
- 18 · Đ: 1 · Tr: 10 →
- Sân vận động
- Stade de la Porallée, Aywaille · 1.500
Lịch thi đấu
22-11
–
–
–
29-11
–
–
–
05-12
–
–
–
13-12
–
–
–
20-12
–
–
–
10-01
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
20%20%60%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,2
- Thủng lưới
- 2,1
- Tổng
- 3,3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 6–5–10
- Sân khách
- 2–3–14
- Thắng đậm nhất
- 3-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,4 : 1,1
- Hiệp hai
- 0,8 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 0-15× · 13%
- 1-24× · 10%
- 0-24× · 10%
- 1-44× · 10%
- 0-03× · 8%
- 3-13× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Second Amateur Division - ACFF | 11 | 1 | 1 | 9 | 6 | 23 | 1 | — |
| Friendlies Clubs | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 15 | 0 | — |