Syunik

Syunik

Armenia · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia

Syunik: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia — điểm: 8, số trận: 11. Trận tiếp theo: FC Noah vs Syunik, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: Syunik 4-1 BKMA, 25 tháng 10.

Phong độ
LLWLW
HLV
A. Voskanyan · Từ 2023
Vị trí
10 · Đ: 8 · Tr: 11 →
Sân vận động
Sisian City Stadium, Kapan · 3.500

Lịch thi đấu

21-11
Syunik
FC Urartu
–
–
29-11
Van
Syunik
–
–
04-12
Syunik
Sardarapat
–
–
13-12
Pyunik Yerevan
Syunik
–
–
20-02
Syunik
FC Ararat-Armenia
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–1–5
Sân khách
11–5–10
Thắng đậm nhất
9-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
1,2 : 0,8
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-34× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-33× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 11227 10232—
Friendlies Clubs 5122 461—
Cup 1010 110—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 16 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 6 · 9% 11% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 22 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 10 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 20 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 16 · 23% 13% 23% 31–45 46–60′ · Ghi được 27 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 5 · 7% 18% 7% 46–60 61–75′ · Ghi được 21 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 14 · 20% 14% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 45 · 30% 76–90′ · Thủng lưới 19 · 27% 30% 27% 76–90

Trận có bàn thắng: 68, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu