Wiliete

Wiliete

Angola · Giải vô địch bóng đá Angola

Wiliete: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Angola — điểm: 16, số trận: 6. Trận tiếp theo: Wiliete vs São Salvador, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Mamelodi Sundowns F.C. 1-1 Wiliete, 23 tháng 10.

Phong độ
WWDDD
Vị trí
1 · Đ: 16 · Tr: 6 →
Sân vận động
Estádio Nacional de OMBAKA, Benguela · 35.000

Lịch thi đấu

21-11
Wiliete
Sagrada Esperança
–
–
28-11
Bravos do Maquis FC
Wiliete
–
–
05-12
Wiliete
Petro de Luanda
–
–
12-12
1º de Maio
Wiliete
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
0,8
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
14–3–3
Sân khách
10–8–2
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,4
Hiệp hai
0,8 : 0,4
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 13%

Tỉ số thường gặp

  • 1-18× · 20%
  • 2-18× · 20%
  • 1-07× · 18%
  • 0-23× · 8%
  • 5-02× · 5%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Angola 6510 1324—
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi 4220 613—
Super Cup 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 11 · 17% 1–15′ · Thủng lưới 11 · 25% 17% 25% 1–15 16–30′ · Ghi được 7 · 11% 16–30′ · Thủng lưới 5 · 11% 11% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 13 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 6 · 14% 20% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 14 · 22% 46–60′ · Thủng lưới 6 · 14% 22% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 6 · 9% 61–75′ · Thủng lưới 9 · 20% 9% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 14 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 7 · 16% 22% 16% 76–90

Trận có bàn thắng: 44, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu