Trận đấu
66
Bàn thắng mỗi trận
3.02
Cả hai cùng ghi bàn
59.09%
Trên 2.5 bàn
56.06%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 29 | 43.94% |
| Hòa | 20 | 30.3% |
| Thắng sân khách | 17 | 25.76% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 25 | 2.27 |
| 2 | FC Midtjylland | 21 | 1.91 |
| 3 | AC Horsens | 18 | 1.64 |
| 4 | Brondby | 18 | 1.64 |
| 5 | Viborg | 18 | 1.64 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Viborg | 10 | 0.91 |
| 2 | FC Copenhagen | 11 | 1 |
| 3 | FC Midtjylland | 11 | 1 |
| 4 | FC Nordsjaelland | 13 | 1.18 |
| 5 | Odense | 15 | 1.36 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 63 | 3 | 95.45% |
| 1.5 | 55 | 11 | 83.33% |
| 2.5 | 37 | 29 | 56.06% |
| 3.5 | 25 | 41 | 37.88% |
| 4.5 | 12 | 54 | 18.18% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 5 | 0 |
| Hòa | 8 | 10 | 4 |
| Thắng sân khách | 2 | 5 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 10 | 15.15% |
| 1 – 0 | 7 | 10.61% |
| 2 – 1 | 6 | 9.09% |
| 2 – 2 | 5 | 7.58% |
| 0 – 2 | 4 | 6.06% |
| 2 – 0 | 4 | 6.06% |
| 0 – 0 | 3 | 4.55% |
| 1 – 2 | 3 | 4.55% |
| 3 – 1 | 3 | 4.55% |
| 0 – 3 | 2 | 3.03% |