Trận đấu
55
Bàn thắng mỗi trận
3.47
Cả hai cùng ghi bàn
54.55%
Trên 2.5 bàn
70.91%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 24 | 43.64% |
| Hòa | 9 | 16.36% |
| Thắng sân khách | 22 | 40% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nordsjælland W | 32 | 2.91 |
| 2 | Køge W | 31 | 2.82 |
| 3 | Brøndby W | 26 | 2.36 |
| 4 | Fortuna Hjørring W | 23 | 2.09 |
| 5 | KoldingQ W | 20 | 1.82 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brøndby W | 9 | 0.82 |
| 2 | Fortuna Hjørring W | 12 | 1.09 |
| 3 | Køge W | 12 | 1.09 |
| 4 | Nordsjælland W | 12 | 1.09 |
| 5 | Midtjylland W | 13 | 1.18 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 52 | 3 | 94.55% |
| 1.5 | 48 | 7 | 87.27% |
| 2.5 | 39 | 16 | 70.91% |
| 3.5 | 25 | 30 | 45.45% |
| 4.5 | 10 | 45 | 18.18% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 22 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 6 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 18 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 9.09% |
| 4 – 0 | 5 | 9.09% |
| 1 – 2 | 4 | 7.27% |
| 1 – 3 | 4 | 7.27% |
| 2 – 1 | 4 | 7.27% |
| 0 – 0 | 3 | 5.45% |
| 0 – 2 | 3 | 5.45% |
| 0 – 3 | 3 | 5.45% |
| 1 – 0 | 3 | 5.45% |
| 3 – 0 | 3 | 5.45% |