Trận đấu
58
Bàn thắng mỗi trận
3.5
Cả hai cùng ghi bàn
56.9%
Trên 2.5 bàn
72.41%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 25 | 43.1% |
| Hòa | 9 | 15.52% |
| Thắng sân khách | 24 | 41.38% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Køge W | 34 | 2.83 |
| 2 | Nordsjælland W | 32 | 2.91 |
| 3 | Brøndby W | 27 | 2.25 |
| 4 | Fortuna Hjørring W | 26 | 2.17 |
| 5 | KoldingQ W | 22 | 1.83 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brøndby W | 11 | 0.92 |
| 2 | Nordsjælland W | 12 | 1.09 |
| 3 | Fortuna Hjørring W | 13 | 1.08 |
| 4 | Køge W | 14 | 1.17 |
| 5 | Midtjylland W | 14 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 55 | 3 | 94.83% |
| 1.5 | 51 | 7 | 87.93% |
| 2.5 | 42 | 16 | 72.41% |
| 3.5 | 27 | 31 | 46.55% |
| 4.5 | 11 | 47 | 18.97% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 23 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 6 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 20 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 8.62% |
| 1 – 2 | 5 | 8.62% |
| 4 – 0 | 5 | 8.62% |
| 1 – 3 | 4 | 6.9% |
| 2 – 1 | 4 | 6.9% |
| 3 – 1 | 4 | 6.9% |
| 0 – 0 | 3 | 5.17% |
| 0 – 2 | 3 | 5.17% |
| 0 – 3 | 3 | 5.17% |
| 1 – 0 | 3 | 5.17% |