Trận đấu
95
Bàn thắng mỗi trận
3.79
Cả hai cùng ghi bàn
48.42%
Trên 2.5 bàn
69.47%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 16.84% |
| Hòa | 12 | 12.63% |
| Thắng sân khách | 67 | 70.53% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Hillerød | 17 | 5.67 |
| 2 | Esbjerg | 16 | 4 |
| 3 | Kolding IF | 13 | 4.33 |
| 4 | Roskilde | 13 | 3.25 |
| 5 | AB Copenhagen | 10 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FA 2000 | 0 | 0 |
| 2 | FC Copenhagen | 0 | 0 |
| 3 | FC Nordsjaelland | 0 | 0 |
| 4 | Lyngby | 0 | 0 |
| 5 | Viby | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 91 | 4 | 95.79% |
| 1.5 | 82 | 13 | 86.32% |
| 2.5 | 66 | 29 | 69.47% |
| 3.5 | 46 | 49 | 48.42% |
| 4.5 | 33 | 62 | 34.74% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 2 | 2 |
| Hòa | 7 | 7 | 16 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 49 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 10 | 10.53% |
| 0 – 2 | 8 | 8.42% |
| 0 – 1 | 6 | 6.32% |
| 0 – 3 | 6 | 6.32% |
| 0 – 4 | 6 | 6.32% |
| 1 – 1 | 6 | 6.32% |
| 0 – 5 | 5 | 5.26% |
| 0 – 0 | 4 | 4.21% |
| 1 – 3 | 4 | 4.21% |
| 1 – 4 | 4 | 4.21% |