Trận đấu
74
Bàn thắng mỗi trận
3.35
Cả hai cùng ghi bàn
67.57%
Trên 2.5 bàn
66.22%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 39 | 52.7% |
| Hòa | 17 | 22.97% |
| Thắng sân khách | 18 | 24.32% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Holbæk B&I | 30 | 2.5 |
| 2 | Brønshøj | 27 | 2.08 |
| 3 | Hørsholm-Usserød | 25 | 2.08 |
| 4 | Næsby | 22 | 1.83 |
| 5 | FC Helsingor | 21 | 1.62 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vanløse | 11 | 0.92 |
| 2 | Brønshøj | 16 | 1.23 |
| 3 | FC Helsingor | 17 | 1.31 |
| 4 | ASA Aarhus | 18 | 1.5 |
| 5 | Holbæk B&I | 18 | 1.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 71 | 3 | 95.95% |
| 1.5 | 63 | 11 | 85.14% |
| 2.5 | 49 | 25 | 66.22% |
| 3.5 | 34 | 40 | 45.95% |
| 4.5 | 17 | 57 | 22.97% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 27 | 3 | 1 |
| Hòa | 10 | 13 | 7 |
| Thắng sân khách | 2 | 1 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 10 | 13.51% |
| 1 – 1 | 8 | 10.81% |
| 1 – 0 | 6 | 8.11% |
| 2 – 0 | 5 | 6.76% |
| 2 – 2 | 5 | 6.76% |
| 3 – 1 | 5 | 6.76% |
| 0 – 0 | 3 | 4.05% |
| 1 – 2 | 3 | 4.05% |
| 2 – 3 | 3 | 4.05% |
| 3 – 2 | 3 | 4.05% |