Trận đấu
72
Bàn thắng mỗi trận
2.86
Cả hai cùng ghi bàn
63.89%
Trên 2.5 bàn
55.56%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 27 | 37.5% |
| Hòa | 25 | 34.72% |
| Thắng sân khách | 20 | 27.78% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing FC | 30 | 2.5 |
| 2 | Roskilde | 24 | 2 |
| 3 | Middelfart | 22 | 1.83 |
| 4 | B 93 | 20 | 1.67 |
| 5 | Naestved | 17 | 1.42 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | VSK Århus | 12 | 1 |
| 2 | Roskilde | 13 | 1.08 |
| 3 | Naestved | 14 | 1.17 |
| 4 | Nykobing FC | 15 | 1.25 |
| 5 | Skive | 15 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 70 | 2 | 97.22% |
| 1.5 | 61 | 11 | 84.72% |
| 2.5 | 40 | 32 | 55.56% |
| 3.5 | 25 | 47 | 34.72% |
| 4.5 | 7 | 65 | 9.72% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 18 | 7 | 1 |
| Hòa | 8 | 15 | 7 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 14 | 19.44% |
| 2 – 2 | 8 | 11.11% |
| 3 – 1 | 6 | 8.33% |
| 0 – 2 | 5 | 6.94% |
| 1 – 0 | 5 | 6.94% |
| 2 – 1 | 5 | 6.94% |
| 0 – 1 | 4 | 5.56% |
| 1 – 2 | 4 | 5.56% |
| 3 – 0 | 4 | 5.56% |
| 0 – 0 | 2 | 2.78% |