Trận đấu
66
Bàn thắng mỗi trận
2.73
Cả hai cùng ghi bàn
59.09%
Trên 2.5 bàn
53.03%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 33.33% |
| Hòa | 24 | 36.36% |
| Thắng sân khách | 20 | 30.3% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 24 | 2.18 |
| 2 | Hvidovre | 21 | 1.91 |
| 3 | FC Fredericia | 17 | 1.55 |
| 4 | AB Copenhagen | 16 | 1.45 |
| 5 | HB Koge | 15 | 1.36 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FC Fredericia | 6 | 0.55 |
| 2 | Hvidovre | 10 | 0.91 |
| 3 | Aarhus Fremad | 11 | 1 |
| 4 | AB Copenhagen | 12 | 1.09 |
| 5 | Kolding IF | 14 | 1.27 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 59 | 7 | 89.39% |
| 1.5 | 51 | 15 | 77.27% |
| 2.5 | 35 | 31 | 53.03% |
| 3.5 | 19 | 47 | 28.79% |
| 4.5 | 8 | 58 | 12.12% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 6 | 1 |
| Hòa | 8 | 11 | 4 |
| Thắng sân khách | 3 | 7 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 9 | 13.64% |
| 0 – 0 | 7 | 10.61% |
| 2 – 2 | 7 | 10.61% |
| 0 – 2 | 6 | 9.09% |
| 1 – 0 | 6 | 9.09% |
| 2 – 1 | 6 | 9.09% |
| 1 – 2 | 5 | 7.58% |
| 2 – 3 | 3 | 4.55% |
| 3 – 0 | 3 | 4.55% |
| 0 – 1 | 2 | 3.03% |