Aarhus Fremad vs Aalborg
Tỷ số chung cuộc: Aarhus Fremad 1-2 Aalborg tại 1. Division, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aarhus Fremad thắng 3, hòa 0, Aalborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 2
- Phong độ
- WDDWD Aarhus Fremad
- LLLDW Aalborg
- 7' M. Kirchheiner
- 10' 0-1 M. Kaasa · E. Makolli
- 30' A. Ludwig
- 40' F. Borsting
- 41' S. Hojer
- HT0-1
- 46' ▲ C. Nygaard ▼ J. Ostergaard
- 57' M. Kirchheiner
- 57' E. Makolli
- 57' S. Baekgard
- 58' ▲ M. Kubel ▼ J. Adedeji
- 58' ▲ K. John ▼ K. Normann
- 60' N. A. Arnorsson
- 68' ▲ V. Moller ▼ A. Hapnes
- 68' ▲ M. Bonde ▼ M. Kaasa
- 70' ▲ M. Ryberg ▼ F. Grube
- 78' ▲ J. Beluli ▼ E. Egerton
- 78' ▲ D. Bernasko Appu ▼ K. Lunding
- 82' M. Kaastrup 1-1
- 87' 1-2 V. Moller
- 88' ▲ L. Ronnberg ▼ S. Baekgard
- 90'+7 A. Jasson
- 90' ▲ C. Olsson ▼ F. Borsting
- FT1-2
Đội hình
- 1V. Hojbjerg
- 8S. Baekgard▼ 88'
- 10M. Kirchheiner
- 33A. Ludwig
- 4A. Pisani
- 22J. Ostergaard▼ 46'
- 11K. Lunding▼ 78'
- 6F. Grube▼ 70'
- 27M. Kirchheiner
- 7M. Kaastrup
- 28E. Egerton▼ 78'
Dự bị 9
- 13V. de Paoli
- 14L. Ronnberg▲ 88'
- 70J. Beluli▲ 78'
- 15C. Nygaard▲ 46'
- 12M. Ryberg▲ 70'
- 17D. Bernasko Appu▲ 78'
- 2M. Kjolby
- 20O. Hjaltason
- 43O. Elleberg
- 1V. Muller
- 33E. Makolli
- 24N. A. Arnorsson
- 5M. Nielsen
- 17A. Jasson
- 23M. Kaasa▼ 68'
- 25F. Borsting▼ 90'
- 7J. Adedeji▼ 58'
- 8A. Hapnes▼ 68'
- 11K. Normann▼ 58'
- 19B. Nwadik
Dự bị 9
- 40B. Gronkjaer
- 14M. Kubel▲ 58'
- 15C. Olsson▲ 90'
- 39B. Skovgaard
- 28V. Moller▲ 68'
- 16T. Persyn
- 27K. John▲ 58'
- 18A. Maarup
- 26M. Bonde▲ 68'
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 11 | +9 | 17 | |
| 2 | 7 | 13 - 6 | +7 | 17 | |
| 3 | 7 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 4 | 7 | 10 - 11 | -1 | 12 | |
| 5 | 7 | 7 - 7 | 0 | 11 | |
| 6 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 8 - 12 | -4 | 8 | |
| 8 | 6 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 9 | 7 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 10 | 7 | 11 - 13 | -2 | 5 | |
| 11 | 7 | 8 - 14 | -6 | 4 | |
| 12 | 7 | 4 - 13 | -9 | 3 |
Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
15Ghi được14
6Thủng lưới14
1.36Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai9