Aarhus Fremad vs B 93
Tỷ số chung cuộc: Aarhus Fremad 1-2 B 93 tại 1. Division, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aarhus Fremad thắng 2, hòa 1, B 93 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 12
- Sân vận động
- Højlyngen, Århus
- Phong độ
- DDWDW Aarhus Fremad
- LLWDD B 93
- HT0-0
- 46' ▲ V. Hojbjerg ▼ K. Kiilerich
- 47' 0-1 C. Bjork · L. Henriksen
- 62' ▲ O. Addo ▼ K. Grabovskis
- 62' ▲ R. Arabaci ▼ A. Ahmad
- 66' ▲ S. Baekgard ▼ E. Egerton
- 66' ▲ M. de Claville Berthelsen ▼ L. Callo
- 73' ▲ E. Christensen ▼ S. B. Leschly
- 77' R. Arabaci
- 78' ▲ J. Beluli ▼ F. Grube
- 79' ▲ A. Holvad ▼ M. Kirchheiner
- 81' ▲ Y. Belhadj ▼ C. Bjork
- 82' J. Beluli · M. Agnarsson 1-1
- 87' 1-2 F. Isaki · O. Addo
- 90'+3 F. Ibsen
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Kiilerich▼ 46'
- 10M. Kirchheiner▼ 79'
- 5E. Nissen
- 33L. Callo▼ 66'
- 6F. Grube▼ 78'
- 28E. Egerton▼ 66'
- 27M. Kirchheiner▼ 79'
- 3M. Agnarsson
- 17M. Kubel
- 9K. Andersen
- 7M. Kaastrup
Dự bị 9
- 8S. Baekgard▲ 66'
- 11K. Lunding
- 15C. Nygaard
- 16A. Holvad▲ 79'
- 19B. Rolland
- 20O. Hjaltason
- 21M. de Claville Berthelsen▲ 66'
- 30V. Hojbjerg▲ 46'
- 70J. Beluli▲ 78'
- 31F. Ibsen
- 2L. Henriksen
- 4O. Soe
- 20A. Heimer
- 3N. Mouritsen
- 33S. B. Leschly▼ 73'
- 6M. Wohlgemuth
- 18F. Isaki
- 8K. Grabovskis▼ 62'
- 14A. Ahmad▼ 62'
- 15C. Bjork▼ 81'
Dự bị 7
- 1A. Vaporakis
- 5E. Christensen▲ 73'
- 10O. Addo▲ 62'
- 12M. Huzaifa
- 22O. Thomassen
- 28R. Arabaci▲ 62'
- 32Y. Belhadj▲ 81'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 69 - 36 | +33 | 60 | |
| 4 | 22 | 32 - 29 | +3 | 37 | |
| 4 | 32 | 42 - 43 | -1 | 50 | |
| 5 | 32 | 43 - 39 | +4 | 46 | |
| 6 | 22 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 6 | 32 | 37 - 40 | -3 | 38 | |
| 7 | 22 | 33 - 31 | +2 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 32 - 27 | +5 | 27 | |
| 10 | 22 | 22 - 31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 44 | -23 | 12 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
41Trận đấu43
71Ghi được70
51Thủng lưới79
1.73Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai38