Aalborg vs B 93
Tỷ số chung cuộc: Aalborg 3-0 B 93 tại 1. Division, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Aalborg thắng 4, hòa 2, B 93 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 10
- Sân vận động
- Aalborg Portland Park, Aalborg
- Phong độ
- LLLDW Aalborg
- LLWDD B 93
- 6' M. Bomholt · A. Andersson 1-0
- 22' K. Hansen · A. Andersson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Arnorsson ▼ M. Kallesoe
- 49' F. Isaki
- 53' N. Arnorsson 3-0
- 54' N. Arnorsson
- 66' ▲ A. Ahmad ▼ R. Arabaci
- 67' ▲ O. Ross ▼ M. Kaasa
- 67' ▲ A. Jasson ▼ N. Helenius
- 76' ▲ O. Addo ▼ F. Isaki
- 77' ▲ Y. Belhadj ▼ N. Thomsen
- 78' ▲ V. Moller ▼ K. John
- 84' ▲ F. Borsting ▼ A. Hapnes
- 86' ▲ M. Huzaifa ▼ L. Henriksen
- 86' ▲ O. Thomassen ▼ C. Bjork
- 88' F. Borsting
- FT3-0
Đội hình
- 1V. Muller
- 2M. Kallesoe▼ 46'
- 3A. Andersson
- 8A. Hapnes▼ 84'
- 33E. Makolli
- 4B. Tiedemann
- 21M. Bomholt
- 23M. Kaasa▼ 67'
- 9N. Helenius▼ 67'
- 27K. John▼ 78'
- 11K. Hansen
Dự bị 9
- 5M. Nielsen
- 10O. Ross▲ 67'
- 15C. Olsson
- 17A. Jasson▲ 67'
- 18A. Maarup
- 24N. Arnorsson▲ 46'
- 25F. Borsting▲ 84'
- 28V. Moller▲ 78'
- 40B. Gronkjaer
- 1A. Vaporakis
- 2L. Henriksen▼ 86'
- 3N. Mouritsen
- 6M. Wohlgemuth
- 4O. Soe
- 20A. Heimer
- 28R. Arabaci▼ 66'
- 27N. Thomsen▼ 77'
- 15C. Bjork▼ 86'
- 18F. Isaki▼ 76'
- 8K. Grabovskis
Dự bị 8
- 5E. Christensen
- 10O. Addo▲ 76'
- 12M. Huzaifa▲ 86'
- 14A. Ahmad▲ 66'
- 22O. Thomassen▲ 86'
- 24S. B. Leschly
- 31F. Ibsen
- 32Y. Belhadj▲ 77'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 69 - 36 | +33 | 60 | |
| 4 | 22 | 32 - 29 | +3 | 37 | |
| 4 | 32 | 42 - 43 | -1 | 50 | |
| 5 | 32 | 43 - 39 | +4 | 46 | |
| 6 | 22 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 6 | 32 | 37 - 40 | -3 | 38 | |
| 7 | 22 | 33 - 31 | +2 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 32 - 27 | +5 | 27 | |
| 10 | 22 | 22 - 31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 44 | -23 | 12 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
40Trận đấu43
70Ghi được70
65Thủng lưới79
1.75Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai38