Thisted FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Nykobing FC

Thisted FC vs Nykobing FC

Tỷ số chung cuộc: Thisted FC 0-2 Nykobing FC tại 1. Division, 5 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thisted FC thắng 2, hòa 5, Nykobing FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 2
Phong độ
LLDLL Thisted FC
DWDWD Nykobing FC
  1. 20' 0-1 S. Schøndorf
  2. HT0-1
  3. 50' 0-2 J. B. Jensen
  4. 62' E. Lagergaard M. Olsen
  5. 62' M. Myrthue L. Østervig Nielsen
  6. 67' E. Holten J. Wagner
  7. 67' S. Koch S. Schøndorf
  8. 85' A. Heimer A. Bust Sørensen
  9. FT0-2

Đội hình

Thisted FC HLV: B. Thomsen
  1. M. Rosenørn
  2. M. Olsen ▼ 62'
  3. L. Østervig Nielsen ▼ 62'
  4. L. Enevoldsen
  5. J. Mehl
  6. M. Pedersen
  7. A. Bust Sørensen ▼ 85'
  8. G. Rask
  9. S. Tukiainen
  10. C. Mortensen
  11. M. Vang

Dự bị 7

  1. E. Lagergaard ▲ 62'
  2. M. Myrthue ▲ 62'
  3. A. Heimer ▲ 85'
  4. L. Bust Sørensen
  5. M. Søndergaard
  6. M. Taiki Pedersen
  7. T. Marx
Nykobing FC HLV: J. Olsen
  1. S. Olsen
  2. G. Kjeldsen
  3. J. B. Jensen
  4. C. Thorsheim
  5. L. Pleidrup
  6. S. Christensen
  7. M. Kaalund
  8. S. Schøndorf ▼ 67'
  9. J. Wilson
  10. M. Dahl
  11. J. Wagner ▼ 67'

Dự bị 7

  1. E. Holten ▲ 67'
  2. S. Koch ▲ 67'
  3. J. Arnesen
  4. K. Jensen
  5. N. Dohn
  6. S. Schultz Christensen
  7. T. Villadsen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Silkeborg IF
33 60 - 41 +19 61
2
Viborg
33 61 - 37 +24 60
3
Lyngby
33 51 - 47 +4 52
4
Næstved Boldklub
33 43 - 40 +3 50
5
Fremad Amager
33 42 - 45 -3 50
6
FC Fredericia
33 51 - 47 +4 47
7
HB Køge
33 52 - 47 +5 45
8
Nykobing FC
33 44 - 47 -3 45
9
Roskilde
33 57 - 66 -9 35
10
Hvidovre
33 39 - 49 -10 35
11
FC Helsingor
33 35 - 43 -8 31
12
Thisted FC
33 35 - 61 -26 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
46Ghi được48
63Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu