Trận đấu
88
Bàn thắng mỗi trận
3.09
Cả hai cùng ghi bàn
65.91%
Trên 2.5 bàn
63.64%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 35 | 39.77% |
| Hòa | 27 | 30.68% |
| Thắng sân khách | 26 | 29.55% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Karviná | 23 | 2.09 |
| 2 | Dukla Praha | 21 | 1.91 |
| 3 | Příbram | 20 | 1.82 |
| 4 | Slavia Praha II | 20 | 1.82 |
| 5 | Vlašim | 20 | 1.82 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Karviná | 12 | 1.09 |
| 2 | Vysočina Jihlava | 12 | 1.09 |
| 3 | Ústí nad Labem | 13 | 1.18 |
| 4 | Vlašim | 14 | 1.27 |
| 5 | Táborsko | 15 | 1.36 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 84 | 4 | 95.45% |
| 1.5 | 72 | 16 | 81.82% |
| 2.5 | 56 | 32 | 63.64% |
| 3.5 | 38 | 50 | 43.18% |
| 4.5 | 17 | 71 | 19.32% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 5 | 5 |
| Hòa | 12 | 10 | 4 |
| Thắng sân khách | 4 | 12 | 17 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 2 | 12 | 13.64% |
| 1 – 1 | 8 | 9.09% |
| 2 – 1 | 7 | 7.95% |
| 0 – 1 | 6 | 6.82% |
| 1 – 0 | 6 | 6.82% |
| 1 – 2 | 6 | 6.82% |
| 2 – 0 | 5 | 5.68% |
| 3 – 0 | 5 | 5.68% |
| 3 – 2 | 5 | 5.68% |
| 0 – 0 | 4 | 4.55% |