Opava
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Příbram

Opava vs Příbram

Tỷ số chung cuộc: Opava 0-0 Příbram tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Opava thắng 2, hòa 1, Příbram thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
Phong độ
DLDDL Opava
WDDDW Příbram
  1. HT0-0
  2. 47' J. Urbanec
  3. 58' A. Conte T. Jedlicka
  4. 64' B. Sy N. Turanjanin
  5. 64' F. Stepanek D. Kastanek
  6. 69' B. Lacik Papalele
  7. 74' F. Ret S. Mulumba
  8. 74' S. Kop S. Cerny
  9. 83' J. Janoscin
  10. 84' L. Nemec D. Smiga
  11. 88' J. Fabianek M. Helesic
  12. FT0-0

Đội hình

Opava HLV: Jan Navratil
  1. 31J. Ciupa
  2. 6J. Janoscin
  3. 10L. Muzik
  4. 14M. Novak
  5. 19Papalele▼ 69'
  6. 22M. Helesic▼ 88'
  7. 23O. Lehoczki
  8. 21N. Turanjanin▼ 64'
  9. 26E. H. Ndiaye
  10. 34D. Kastanek▼ 64'
  11. 20R. Zalesak

Dự bị 8

  1. 77M. Babka
  2. 1M. Skodon
  3. 25B. Sy▲ 64'
  4. 9B. Lacik▲ 69'
  5. 68M. Boukassi
  6. 13J. Fabianek▲ 88'
  7. 17D. Darmovzal
  8. 8F. Stepanek▲ 64'
Příbram HLV: Jiri Kohout
  1. 21M. Melichar
  2. 3M. Pisko
  3. 4T. Svoboda
  4. 11S. Mulumba▼ 74'
  5. 14S. Cerny▼ 74'
  6. 16P. Svestka
  7. 19D. Smiga▼ 84'
  8. 23T. Jedlicka▼ 58'
  9. 27J. Urbanec
  10. 45P. Nghabo
  11. 68J. Malek

Dự bị 6

  1. 6F. Ret▲ 74'
  2. 9D. Apea
  3. 66L. Nemec▲ 84'
  4. 70A. Conte▲ 58'
  5. 89S. Kop▲ 74'
  6. 1O. Bleha

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
71Ghi được44
50Thủng lưới48
1.61Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu