Chrudim
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Artis

Chrudim vs Artis

Tỷ số chung cuộc: Chrudim 2-1 Artis tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chrudim thắng 3, hòa 4, Artis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Phong độ
LWDLD Chrudim
LLWWL Artis
  1. 21' D. Bauer 1-0
  2. 30' D. Svancara J. Navratil
  3. 44' 1-1 Q. Adediran11m
  4. HT1-1
  5. 57' D. Hamansenya I. Fomba
  6. 57' D. Toula Q. Adediran
  7. 57' V. Vukadinovic Dahman
  8. 63' D. Jurcenko D. Bauer
  9. 63' L. Hruska D. Huf
  10. 63' R. Breite M. Pospisil
  11. 71' D. Hamansenya
  12. 72' G. Savchuk D. Kaulfus
  13. 72' D. Dolecek M. Kejr
  14. 75' D. Jurcenko 2-1
  15. 79' P. Schon
  16. 84' J. Tecl A. Cicovsky
  17. 86' D. Dolecek
  18. 87' V. Vukadinovic
  19. FT2-1

Đội hình

Chrudim HLV: Marek Kulic
  1. 30D. Panin
  2. 6D. Jambor
  3. 7M. Kejr▼ 72'
  4. 10D. Bauer▼ 63'
  5. 15M. Zachoval
  6. 20D. Huf▼ 63'
  7. 21D. Kaulfus▼ 72'
  8. 22M. Halda
  9. 23A. Cicovsky▼ 84'
  10. 25M. Toml
  11. 37P. Schon

Dự bị 8

  1. 2G. Savchuk▲ 72'
  2. 5O. Vientiess
  3. 11D. Jurcenko▲ 63'
  4. 18L. Hruska▲ 63'
  5. 19J. Tecl▲ 84'
  6. 71D. Dolecek▲ 72'
  7. 80B. Diack
  8. 38L. Frydrych
Artis HLV: Roman Nadvornik
  1. 31J. Borek
  2. 2S. Harazim
  3. 4D. Plechaty
  4. 6Q. Adediran▼ 57'
  5. 7Dahman▼ 57'
  6. 10D. Samek
  7. 11I. Fomba▼ 57'
  8. 22J. Fulnek
  9. 26M. Pospisil▼ 63'
  10. 24O. Coudek
  11. 30J. Navratil▼ 30'

Dự bị 11

  1. 1T. Holy
  2. 5M. Jerabek
  3. 8R. Breite▲ 63'
  4. 12D. Hamansenya▲ 57'
  5. 15J. Sterba
  6. 19D. Toula▲ 57'
  7. 20J. Sedlak
  8. 21D. Osei
  9. 29R. Kasik
  10. 77V. Vukadinovic▲ 57'
  11. 99D. Svancara▲ 30'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu44
50Ghi được67
64Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu