Chrudim
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
České Budějovice

Chrudim vs České Budějovice

Tỷ số chung cuộc: Chrudim 0-4 České Budějovice tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chrudim thắng 1, hòa 0, České Budějovice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 15
Phong độ
LWDLD Chrudim
LWWWD České Budějovice
  1. 22' 0-1 A. Vanicek
  2. 39' 0-2 A. Vanicek
  3. 43' J. Shejbal
  4. HT0-2
  5. 46' D. Dolecek A. Cicovsky
  6. 48' D. Dolecek
  7. 58' 0-3 O. Adams
  8. 60' T. Liska M. Kejr
  9. 61' 0-4 J. Skalak
  10. 65' D. Bauer P. Schon
  11. 65' D. Jurcenko J. Shejbal
  12. 65' J. Lacko D. Huf
  13. 74' C. Igbokwe O. Adams
  14. 79' M. Asaidi A. Vanicek
  15. 85' M. Doudera S. Omon
  16. 85' S. Zrun J. Adam
  17. 85' L. Bastl J. Sunday
  18. FT0-4

Đội hình

Chrudim HLV: Marek Kulic
  1. 16L. Ciz
  2. 3J. Shejbal ▼ 65'
  3. 6D. Jambor
  4. 7M. Kejr ▼ 60'
  5. 19M. Skwarczek
  6. 20D. Huf ▼ 65'
  7. 21D. Kaulfus
  8. 23A. Cicovsky ▼ 46'
  9. 25M. Toml
  10. 27J. Kozojed
  11. 37P. Schon ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 9P. Cerny
  2. 10D. Bauer ▲ 65'
  3. 11D. Jurcenko ▲ 65'
  4. 12P. Wehowsky
  5. 14J. Lacko ▲ 65'
  6. 22M. Hybl
  7. 24T. Liska ▲ 60'
  8. 71D. Dolecek ▲ 46'
  9. 59J. Tlusty
  10. 1A. Richter
České Budějovice
  1. 29C. Andrew
  2. 6J. Brabec
  3. 9J. Skalak
  4. 11S. Omon ▼ 85'
  5. 15J. Sunday ▼ 85'
  6. 18O. Adams ▼ 74'
  7. 19J. Adam ▼ 85'
  8. 20M. Hubinek
  9. 22A. Vanicek ▼ 79'
  10. 25M. Kone
  11. 31L. Rajtmajer

Dự bị 7

  1. 1F. Nalezinek
  2. 7F. Firbacher
  3. 13C. Igbokwe ▲ 74'
  4. 21M. Doudera ▲ 85'
  5. 26M. Asaidi ▲ 79'
  6. 34S. Zrun ▲ 85'
  7. 35L. Bastl ▲ 85'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
50Ghi được50
64Thủng lưới56
1.35Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu