České Budějovice
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Zbrojovka Brno

České Budějovice vs FC Zbrojovka Brno

Tỷ số chung cuộc: České Budějovice 0-2 FC Zbrojovka Brno tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: České Budějovice thắng 4, hòa 1, FC Zbrojovka Brno thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 1
Phong độ
WWWDL České Budějovice
WWWLW FC Zbrojovka Brno
  1. 19' J. Juroska
  2. 23' 0-1 S. Hofmann
  3. 24' J. Janetzky
  4. 39' A. Vanicek
  5. HT0-1
  6. 57' A. Kronus B. Kanakimana
  7. 57' F. Blecha J. Janetzky
  8. 64' A. Khelifa P. Osmancik
  9. 64' M. Asaidi M. Doudera
  10. 71' S. Hofmann
  11. 75' M. Renoud F. Firbacher
  12. 78' T. Vachousek O. Velich
  13. 81' 0-2 A. Kronus
  14. 87' M. Prasek E. Tischler
  15. 87' P. Zitny J. Selnar
  16. 87' J. Araujo-Wilson D. Granecny
  17. FT0-2

Đội hình

České Budějovice HLV: Miguel Santos
  1. 29C. Andrew
  2. 25M. Kone
  3. 4N. Gorosito
  4. 20M. Hubinek
  5. 21M. Doudera ▼ 64'
  6. 27D. Krch
  7. 14E. Tischler ▼ 87'
  8. 12P. Osmancik ▼ 64'
  9. 22A. Vanicek
  10. 7F. Firbacher ▼ 75'
  11. 9J. Skalak

Dự bị 9

  1. 30J. Volek
  2. 3A. Khelifa ▲ 64'
  3. 6J. Brabec
  4. 10M. Renoud ▲ 75'
  5. 24M. Prasek ▲ 87'
  6. 26M. Asaidi ▲ 64'
  7. 31M. Smejkal
  8. 33S. Bohm
  9. 34D. Louzecky
FC Zbrojovka Brno HLV: Martin Svedik
  1. 1A. Hrdina
  2. 39J. Klima
  3. 66S. Hofmann
  4. 26F. Vedral
  5. 32J. Juroska
  6. 68J. Janetzky ▼ 57'
  7. 8P. Cavos
  8. 18D. Granecny ▼ 87'
  9. 10J. Selnar ▼ 87'
  10. 19B. Kanakimana ▼ 57'
  11. 9O. Velich ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 3Kaka
  2. 14T. Vachousek ▲ 78'
  3. 16A. Kronus ▲ 57'
  4. 17D. Kutik
  5. 20L. Saal
  6. 24D. Svacek
  7. 25T. Brecka
  8. 27F. Blecha ▲ 57'
  9. 29P. Zitny ▲ 87'
  10. 99J. Araujo-Wilson ▲ 87'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
50Ghi được93
56Thủng lưới41
1.32Bàn thắng mỗi trận2.21
11Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu