Dukla Praha
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Táborsko

Dukla Praha vs Táborsko

Tỷ số chung cuộc: Dukla Praha 1-0 Táborsko tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dukla Praha thắng 3, hòa 5, Táborsko thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Juliska, Praha
Trọng tài
F. Kotala
Phong độ
LLWWW Dukla Praha
WWWLD Táborsko
  1. 35' J. Barac
  2. HT0-0
  3. 47' D. Kozel 1-0
  4. 61' D. Ledecký A. Provazník
  5. 65' P. Plachy
  6. 70' D. Kosek M. Bezpalec
  7. 70' J. Mach M. Varačka
  8. 75' D. Huf Q. Adediran
  9. 75' Š. Šebrle D. Kozel
  10. 77' J. Mach
  11. 85' M. Nespor
  12. 86' J. Uhlíř P. Moulis
  13. 90'+3 M. Nespor
  14. 90'+3 M. Nespor
  15. 90'+2 J. Hodek F. Havelka
  16. 90'+2 F. Matoušek L. Buchvaldek
  17. FT1-0

Đội hình

Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. J. Šťovíček
  2. J. Barac
  3. R. Holiš
  4. P. Moulis ▼ 86'
  5. J. Peterka
  6. L. Buchvaldek ▼ 90'
  7. F. Havelka ▼ 90'
  8. O. Ullman
  9. D. Kozel ▼ 75'
  10. J. Hrubeš
  11. Q. Adediran ▼ 75'

Dự bị 5

  1. D. Huf ▲ 75'
  2. Š. Šebrle ▲ 75'
  3. J. Uhlíř ▲ 86'
  4. J. Hodek ▲ 90'
  5. F. Matoušek ▲ 90'
Táborsko HLV: R. Nadvornik
  1. A. Zadražil
  2. L. Tusjak
  3. J. Bederka
  4. M. Bezpalec ▼ 70'
  5. M. Koné
  6. J. Mezera
  7. P. Plachý
  8. M. Nešpor
  9. A. Provazník ▼ 61'
  10. B. Sy
  11. M. Varačka ▼ 70'

Dự bị 3

  1. D. Ledecký ▲ 61'
  2. D. Kosek ▲ 70'
  3. J. Mach ▲ 70'

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
77Ghi được55
61Thủng lưới62
1.83Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu