Táborsko
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Opava

Táborsko vs Opava

Tỷ số chung cuộc: Táborsko 2-2 Opava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 8 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Táborsko thắng 5, hòa 2, Opava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Kvapilova, Tabor
Trọng tài
P. Dorušák
Phong độ
WWWLD Táborsko
DLDDL Opava
  1. 32' M. Tijani 1-0
  2. 33' 1-1 D. Darmovzal
  3. 38' 1-2 D. Darmovzal
  4. 42' K. Liepa
  5. 43' J. Navratil
  6. 45'+2 J. Navrátil 2-2
  7. HT2-2
  8. 51' R. Holis
  9. 61' J. Mach K. Liepa
  10. 65' M. Kopečný M. Helešic
  11. 68' J. Mezera
  12. 68' A. Provazník D. Kosek
  13. 72' J. Janoscin
  14. 78' B. Pikul S. Sigut
  15. 78' D. Macháček J. Didiba
  16. 80' M. Kopecny
  17. 87' J. Mach
  18. 90'+2 D. Darmovzal
  19. 90' J. Šplíchal L. Vozihnoj
  20. 90' L. Robakidze J. Mach
  21. FT2-2

Đội hình

Táborsko HLV: M. Brožek
  1. M. Janáček
  2. J. Navrátil
  3. L. Tusjak
  4. D. Kosek ▼ 68'
  5. R. Holiš
  6. J. Mezera
  7. P. Javorek
  8. P. Plachý
  9. K. Liepa ▼ 61'
  10. L. Vozihnoj ▼ 90'
  11. M. Tijani

Dự bị 4

  1. J. Mach ▲ 61'
  2. A. Provazník ▲ 68'
  3. J. Šplíchal ▲ 90'
  4. L. Robakidze ▲ 90'
Opava HLV: R. West
  1. T. Digaňa
  2. J. Žídek
  3. J. Janoščín
  4. J. Celba
  5. M. Helešic ▼ 65'
  6. J. Didiba ▼ 78'
  7. A. Rychlý
  8. J. Kadlec
  9. D. Darmovzal
  10. S. Sigut ▼ 78'
  11. T. Rataj

Dự bị 3

  1. M. Kopečný ▲ 65'
  2. B. Pikul ▲ 78'
  3. D. Macháček ▲ 78'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu44
45Ghi được77
48Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.75
11Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu