Pardubice
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Prostějov

Pardubice vs Prostějov

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 1-0 Prostějov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 26 tháng 5, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 2, Prostějov thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 18
Sân vận động
Stadion K Vinici, Pardubice
Trọng tài
P. Orel
Phong độ
DLWLD Pardubice
WWLDD Prostějov
  1. 24' M. Hlavatý 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Sus J. Šteigl
  4. 46' M. Biolek M. Zapletal
  5. 68' Ewerton L. Pfeifer
  6. 68' K. Kroupa J. Rolinc
  7. 78' J. Polak
  8. 80' D. Pasek
  9. 84' E. Tischler P. Černý
  10. 84' O. Pernatskyi P. Slaměna
  11. 84' J. Koudelka D. Pašek
  12. 89' F. Čihák M. Hlavatý
  13. FT1-0

Đội hình

Pardubice HLV: J. Krejčí
  1. M. Boháč
  2. J. Prosek
  3. T. Čelůstka
  4. M. Šejvl
  5. M. Toml
  6. J. Jeřábek
  7. M. Hlavatý ▼ 89'
  8. T. Solil
  9. L. Pfeifer ▼ 68'
  10. P. Černý ▼ 84'
  11. P. Zifčák

Dự bị 3

  1. Ewerton ▲ 68'
  2. E. Tischler ▲ 84'
  3. F. Čihák ▲ 89'
Prostějov HLV: P. Šustr
  1. M. Bréda
  2. A. Schuster
  3. D. Pašek ▼ 84'
  4. M. Stříž
  5. D. Bialek
  6. J. Polák
  7. B. Stáňa
  8. M. Zapletal ▼ 46'
  9. P. Slaměna ▼ 84'
  10. J. Rolinc ▼ 68'
  11. J. Šteigl ▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Sus ▲ 46'
  2. M. Biolek ▲ 46'
  3. K. Kroupa ▲ 68'
  4. O. Pernatskyi ▲ 84'
  5. J. Koudelka ▲ 84'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pardubice
30 55 - 19 +36 70
2
FC Zbrojovka Brno
30 75 - 29 +46 67
3
Dukla Praha
30 62 - 40 +22 59
4
FC Hradec Králové
30 54 - 29 +25 54
5
Vysočina Jihlava
30 59 - 46 +13 49
6
FK Viktoria Žižkov
30 45 - 40 +5 49
7
Ústí nad Labem
30 46 - 47 -1 41
8
Vlašim
30 32 - 43 -11 37
9
Artis
30 49 - 47 +2 36
10
Chrudim
30 44 - 61 -17 36
11
Prostějov
30 33 - 42 -9 35
12
Slavoj Vyšehrad
30 40 - 55 -15 33
13
Třinec
30 40 - 55 -15 31
14
Baník Sokolov
30 34 - 51 -17 26
15
Varnsdorf
30 37 - 65 -28 26
16
Vítkovice
30 35 - 71 -36 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
58Ghi được40
21Thủng lưới48
1.81Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu