Vysočina Jihlava
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Pardubice

Vysočina Jihlava vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 3-2 Pardubice tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 25 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 4, hòa 1, Pardubice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 13
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Trọng tài
M. Zelinka
Phong độ
LWLWW Vysočina Jihlava
WLDWW Pardubice
  1. 3' L. Jawo 1-0
  2. 30' L. Jawo 2-0
  3. 38' M. Lacko 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' J. Miker Pavel Sokol
  6. 48' 3-1 P. Cerny
  7. 57' R. Mikus
  8. 73' 3-2 J. Jeřábek
  9. 76' Lee Sang-Hyeok M. Kohút
  10. 79' J. Rezek L. Zoubele
  11. 82' P. Cerny
  12. 82' L. Mužík M. Hlavatý
  13. 83' M. Koubek L. Jawo
  14. 89' F. Vedral J. Fortelny
  15. 90' M. Lacko
  16. FT3-2

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: R. Kučera
  1. L. Vejmola
  2. P. Tlustý
  3. F. Novotný
  4. M. Tijani
  5. L. Vaculík
  6. L. Zoubele ▼ 79'
  7. M. Lacko
  8. R. Mikuš
  9. J. Fortelny ▼ 89'
  10. T. Smejkal
  11. L. Jawo ▼ 83'

Dự bị 3

  1. J. Rezek ▲ 79'
  2. M. Koubek ▲ 83'
  3. F. Vedral ▲ 89'
Pardubice HLV: J. Krejčí
  1. N. Šmíd
  2. J. Prosek
  3. T. Celustka
  4. M. Sejvl
  5. M. Toml
  6. J. Jeřábek
  7. M. Hlavatý ▼ 82'
  8. M. Kohút ▼ 76'
  9. Pavel Sokol ▼ 46'
  10. P. Cerny
  11. P. Zifčák

Dự bị 3

  1. J. Miker ▲ 46'
  2. Lee Sang-Hyeok ▲ 76'
  3. L. Mužík ▲ 82'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pardubice
30 55 - 19 +36 70
2
FC Zbrojovka Brno
30 75 - 29 +46 67
3
Dukla Praha
30 62 - 40 +22 59
4
FC Hradec Králové
30 54 - 29 +25 54
5
Vysočina Jihlava
30 59 - 46 +13 49
6
FK Viktoria Žižkov
30 45 - 40 +5 49
7
Ústí nad Labem
30 46 - 47 -1 41
8
Vlašim
30 32 - 43 -11 37
9
Artis
30 49 - 47 +2 36
10
Chrudim
30 44 - 61 -17 36
11
Prostějov
30 33 - 42 -9 35
12
Slavoj Vyšehrad
30 40 - 55 -15 33
13
Třinec
30 40 - 55 -15 31
14
Baník Sokolov
30 34 - 51 -17 26
15
Varnsdorf
30 37 - 65 -28 26
16
Vítkovice
30 35 - 71 -36 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
75Ghi được58
49Thủng lưới21
2.27Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu