Pardubice
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Artis

Pardubice vs Artis

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 1-2 Artis tại Czech Liga, 29 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 6
Phong độ
DLWLD Pardubice
LLWWL Artis
  1. 16' T. Boledovic 1-0
  2. 33' Neil Glossoa
  3. 45'+1 Emmanuel Godwin
  4. 45' Michal Hlavatý
  5. HT1-0
  6. 46' E. Fully D. Preisler
  7. 46' A. Alegue Papalele
  8. 46' A. Petrak A. Carlen
  9. 53' Mouhamed Tidjane Traoré
  10. 58' V. Drchal V. Samuel
  11. 63' M. Pospisil S. Komljenovic
  12. 72' 1-1 A. Alegue · N. Glossoa
  13. 73' G. Botos S. Simek
  14. 73' Kahuan Vinicius D. Smekal
  15. 80' S. Harazim N. Glossoa
  16. 83' 1-2 A. Labik
  17. 86' R. Mahuta M. Traore
  18. 86' A. Tanko M. Hlavaty
  19. FT1-2

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jan Trousil
  1. 46V. Neuman
  2. 12J. Tredl
  3. 43J. Noslin
  4. 21M. Traore▼ 86'
  5. 15E. Godwin
  6. 8S. Simek▼ 73'
  7. 16T. Jelinek
  8. 40T. Boledovic
  9. 19M. Hlavaty▼ 86'
  10. 9D. Smekal▼ 73'
  11. 35V. Samuel▼ 58'

Dự bị 11

  1. 1J. Serak
  2. 25R. Mahuta▲ 86'
  3. 92B. Slyubyk
  4. 90G. Botos▲ 73'
  5. 6M. Icha
  6. 7D. Simon
  7. 77R. Saarma
  8. 11J. Zima
  9. 17V. Drchal▲ 58'
  10. 99Kahuan Vinicius▲ 73'
  11. 20A. Tanko▲ 86'
Artis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roman Nadvornik
  1. 32T. Stoppen
  2. 33N. Glossoa▼ 80'
  3. 4D. Plechaty
  4. 34K. Pojezny
  5. 27D. Preisler▼ 46'
  6. 21A. Carlen▼ 46'
  7. 9A. Labik
  8. 11I. Fomba
  9. 8S. Komljenovic▼ 63'
  10. 17Papalele▼ 46'
  11. 12E. H. Ndiaye

Dự bị 11

  1. 31J. Borek
  2. 28D. Simek
  3. 2S. Harazim▲ 80'
  4. 15E. Fully▲ 46'
  5. 26M. Pospisil▲ 63'
  6. 22J. Fulnek
  7. 7A. Alegue▲ 46'
  8. 14A. Petrak▲ 46'
  9. 10D. Samek
  10. 19D. Toula
  11. 77V. Vukadinovic

Thống kê

035
310
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm10
6Trúng đích4
9Chệch đích5
3Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
331Chuyền bóng397
77%Chính xác chuyền77%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
Teplice
7 15 - 13 +2 13
6
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
7
FK Jablonec
6 7 - 6 +1 10
8
FC Hradec Králové
6 6 - 6 0 10
9
Plzen
6 14 - 12 +2 9
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
6 4 - 10 -6 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
14Ghi được12
16Thủng lưới20
1.27Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu