Artis vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: Artis 1-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 9 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 3
- Phong độ
- LLWWL Artis
- WWWLW Sigma Olomouc
- 17' Péter Baráth
- 31' Matúš Malý
- 35' 0-1 A. Ghali · A. Ekeroth
- HT0-1
- 46' ▲ S. Komljenovic ▼ E. H. Ndiaye
- 48' S. Komljenovic · N. Glossoa 1-1
- 62' ▲ J. Kliment ▼ D. Tkac
- 62' ▲ F. Krivak ▼ D. Janosek
- 66' ▲ I. Fomba ▼ A. Alegue
- 66' ▲ D. Preisler ▼ Papalele
- 67' Abdoulaye Sylla
- 80' ▲ V. Vukadinovic ▼ Q. Adediran
- 80' ▲ M. Soldo ▼ M. Maly
- 80' ▲ J. Sip ▼ A. Ekeroth
- 87' 1-2 F. Krivak · J. Sip
- 88' ▲ A. Petrak ▼ M. Pospisil
- 90'+1 ▲ M. Mikulenka ▼ A. Ghali
- FT1-2
Đội hình
- 29R. Kasik 6.6
- 33N. Glossoa ⇢ 7.9
- 4D. Plechaty 6.5
- 28D. Simek 6.6
- 15E. Fully 6.2
- 26M. Pospisil ▼ 88' 6.9
- 21A. Carlen 6.3
- 7A. Alegue ▼ 66' 6.9
- 6Q. Adediran ▼ 80' 6.7
- 17Papalele ▼ 66' 6.5
- 12E. H. Ndiaye ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 31J. Borek
- 22J. Fulnek
- 5M. Jerabek
- 2S. Harazim
- 11I. Fomba ▲ 66' 6.3
- 77V. Vukadinovic ▲ 80' 6.5
- 27D. Preisler ▲ 66' 6.7
- 14A. Petrak ▲ 88'
- 10D. Samek
- 8S. Komljenovic ⚽ ▲ 46' 7.7
- 18I. Sylla
- 91J. Koutny 6.5
- 2A. Sylla 7.0
- 33M. Maly ▼ 80' 6.9
- 3L. Lurvink 6.3
- 70A. Ghali ⚽ ▼ 90' 7.9
- 7M. Beran 6.9
- 88P. Barath 6.2
- 29A. Ekeroth ⇢ ▼ 80' 6.2
- 39D. Janosek ▼ 62' 6.9
- 24D. Tkac ▼ 62' 6.5
- 10V. Sejk 6.2
Dự bị 11
- 98M. Hruska
- 9J. Kliment ▲ 62' 6.9
- 14M. Soldo ▲ 80' 6.6
- 20D. Grgic
- 17J. Dembe
- 26S. Noumbissie
- 19D. Barat
- 8J. Spacil
- 6J. Sip ▲ 80' 6.6
- 25M. Mikulenka ▲ 90'
- 23F. Krivak ⚽ ▲ 62' 7.6
Thống kê
00⚑2
⚑520
27%Kiểm soát bóng73%
6Dứt điểm15
1Trúng đích7
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc5
5Việt vị2
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
5Cứu thua0
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
237Chuyền bóng676
173Chuyền chính xác606
73%Chính xác chuyền90%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 7 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 8 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 6 | 4 - 10 | -6 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
12Ghi được17
20Thủng lưới9
1.2Bàn thắng mỗi trận1.89
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai9