Bohemians 1905
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Hradec Králové

Bohemians 1905 vs FC Hradec Králové

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 0-0 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 2
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
LWDWW FC Hradec Králové
  1. 22' Filip Čihák
  2. HT0-0
  3. 55' J. Uhrincat T. Petrasek
  4. 64' M. van Buren O. Mihalik
  5. 64' A. Umar D. Trubac
  6. 68' Ladislav Almási
  7. 74' J. Matousek V. Pilar
  8. 76' Vojtěch Smrž
  9. 82' V. Zeman R. Kvet
  10. 82' S. Cerny V. Smrz
  11. 83' S. Dancak M. Valenta
  12. 88' D. Vala P. Mirvald
  13. 90'+1 Vladimír Darida
  14. FT0-0

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jaroslav Vesely
  1. 23T. Fruhwald 7.6
  2. 24M. Havel 7.3
  3. 27D. Lischka 7.9
  4. 3M. Kadlec 7.5
  5. 32P. Mirvald ▼ 88' 6.7
  6. 6B. Sakala 6.6
  7. 42V. Smrz ▼ 82' 6.9
  8. 37D. Javorcek 7.2
  9. 16R. Kvet ▼ 82' 6.9
  10. 99L. Almasi 7.0
  11. 11V. Pilar ▼ 74' 7.3

Dự bị 11

  1. 12M. Reichl
  2. 71J. Siman
  3. 19J. Kovarik
  4. 22J. Vondra
  5. 8D. Heidenreich
  6. 13V. Zeman ▲ 82' 6.5
  7. 66O. Mikuda
  8. 70S. Cerny ▲ 82' 6.9
  9. 10J. Matousek ▲ 74' 6.5
  10. 18D. Vala ▲ 88'
  11. 15M. Banda
FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Horejs
  1. 12A. Zadrazil 8.3
  2. 5F. Cihak 6.5
  3. 4T. Petrasek ▼ 55' 6.9
  4. 25F. Cech 7.2
  5. 28J. Kucera 6.5
  6. 16V. Darida 7.2
  7. 9M. Valenta ▼ 83' 7.5
  8. 26D. Horak 7.2
  9. 27D. Trubac ▼ 64' 6.7
  10. 19T. Sloncik 6.9
  11. 17O. Mihalik ▼ 64' 6.0

Dự bị 11

  1. 1P. Vizek
  2. 20M. Vagner
  3. 2D. Ludvicek
  4. 14J. Hodek
  5. 7J. Uhrincat ▲ 55' 7.2
  6. 6E. Neto
  7. 10M. van Buren ▲ 64' 6.2
  8. 11S. Dancak ▲ 83' 6.6
  9. 18M. Regza
  10. 77L. Kubr
  11. 24A. Umar ▲ 64' 6.0

Thống kê

029
620
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm9
4Trúng đích3
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
9Phạt góc6
0Việt vị4
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
1.56Bàn thắng ngăn chặn1.56
322Chuyền bóng363
239Chuyền chính xác289
74%Chính xác chuyền80%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
8 23 - 5 +18 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
Sigma Olomouc
8 16 - 10 +6 16
4
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
5
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
6
FC Hradec Králové
8 8 - 7 +1 14
7
Teplice
8 15 - 15 0 13
8
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
9
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
10
Plzen
8 16 - 15 +1 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
8 5 - 15 -10 9
13
Pardubice
8 7 - 13 -6 5
14
Artis
8 7 - 18 -11 4
15
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
16
Zlin
8 7 - 18 -11 0
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu18
13Ghi được24
17Thủng lưới19
1.18Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu