AC Sparta Praha vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 2-0 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 2, hòa 4, SK Slavia Praha thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- epet ARENA, Praha
- Phong độ
- LLWWW AC Sparta Praha
- WWLWW SK Slavia Praha
- 18' ▲ I. Schranz ▼ E. Diouf
- 26' Mojmír Chytil
- 27' Mojmír Chytil
- HT0-0
- 51' J. Zelený · Q. Laçi 1-0
- 57' L. Haraslín 2-0
- 62' ▲ V. Birmančević ▼ L. Haraslín
- 65' ▲ G. Botos ▼ C. Zafeiris
- 65' ▲ L. Provod ▼ T. Chorý
- 74' ▲ A. Ševínský ▼ F. Panák
- 74' ▲ T. Wiesner ▼ E. Uchenna
- 81' ▲ D. Pech ▼ D. Douděra
- 82' ▲ V. Kušej ▼ D. Moses
- 85' ▲ Albion Rrahmani ▼ J. Kuchta
- 87' Oscar Dorley
- 90'+3 Igoh Ogbu
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Vindahl 6.9
- 41M. Vitík 7.2
- 27F. Panák ▼ 74' 7.3
- 25A. Sørensen 7.5
- 6K. Kairinen 6.9
- 16E. Uchenna ▼ 74' 6.9
- 22L. Haraslín ⚽ ▼ 62' 7.3
- 20Q. Laçi ⇢ 7.7
- 30J. Zelený ⚽ 7.7
- 10J. Kuchta ▼ 85' 6.5
- 18L. Sadílek 7.2
Dự bị 11
- 14V. Birmančević ▲ 62' 6.7
- 19A. Ševínský ▲ 74' 6.6
- 28T. Wiesner ▲ 74' 6.9
- 9Albion Rrahmani ▲ 85'
- 32M. Ryneš
- 33E. Cobbaut
- 29E. Krasniqi
- 2M. Suchomel
- 8M. Kofod Andersen
- 44J. Surovčík
- 26P. Vydra
- 36J. Staněk 6.6
- 3T. Holeš 6.3
- 5I. Ogbu 6.6
- 4D. Zima 6.2
- 21D. Douděra ▼ 81' 6.2
- 10C. Zafeiris ▼ 65' 6.6
- 19O. Dorley 6.3
- 12E. Diouf ▼ 18' 6.5
- 13M. Chytil 4.9
- 25T. Chorý ▼ 65' 6.9
- 16D. Moses ▼ 82' 6.3
Dự bị 11
- 26I. Schranz ▲ 18' 6.0
- 20G. Botos ▲ 65' 6.7
- 17L. Provod ▲ 65' 6.5
- 48D. Pech ▲ 81' 6.3
- 9V. Kušej ▲ 82' 6.3
- 32O. Lingr
- 35J. Markovič
- 33O. Zmrzlý
- 2Š. Chaloupek
- 29D. Teah
- 27T. Vlček
Thống kê
00⚑2
⚑321
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm6
6Trúng đích0
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
438Chuyền bóng244
361Chuyền chính xác181
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
62Trận đấu60
112Ghi được123
84Thủng lưới41
1.81Bàn thắng mỗi trận2.05
19Giữ sạch lưới30
37Trên 2.5 bàn31
67Hiệp hai62