Trận đấu
141
Bàn thắng mỗi trận
3.74
Cả hai cùng ghi bàn
51.77%
Trên 2.5 bàn
66.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 29 | 20.57% |
| Hòa | 22 | 15.6% |
| Thắng sân khách | 90 | 63.83% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Neratovice-Byškovice | 15 | 3.75 |
| 2 | Zbrojovka Brno | 13 | 6.5 |
| 3 | Prostějov | 11 | 3.67 |
| 4 | Baník Ostrava | 10 | 5 |
| 5 | Vsetín | 10 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Artis | 0 | 0 |
| 2 | FK Jablonec | 0 | 0 |
| 3 | Frýdek-Místek | 0 | 0 |
| 4 | Mlada Boleslav | 0 | 0 |
| 5 | Pardubice | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 139 | 2 | 98.58% |
| 1.5 | 127 | 14 | 90.07% |
| 2.5 | 94 | 47 | 66.67% |
| 3.5 | 64 | 77 | 45.39% |
| 4.5 | 46 | 95 | 32.62% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 17 | 4 | 4 |
| Hòa | 10 | 12 | 15 |
| Thắng sân khách | 2 | 6 | 71 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 16 | 11.35% |
| 0 – 2 | 13 | 9.22% |
| 0 – 3 | 13 | 9.22% |
| 0 – 4 | 9 | 6.38% |
| 1 – 2 | 9 | 6.38% |
| 2 – 3 | 7 | 4.96% |
| 0 – 1 | 6 | 4.26% |
| 1 – 0 | 6 | 4.26% |
| 2 – 1 | 5 | 3.55% |
| 0 – 5 | 4 | 2.84% |