Trận đấu
37
Bàn thắng mỗi trận
3.16
Cả hai cùng ghi bàn
59.46%
Trên 2.5 bàn
56.76%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 11 | 29.73% |
| Hòa | 13 | 35.14% |
| Thắng sân khách | 13 | 35.14% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kuřim | 14 | 2.8 |
| 2 | Tatran Bohunice | 14 | 2.8 |
| 3 | Znojmo | 12 | 2.4 |
| 4 | Žďár nad Sázavou | 11 | 2.75 |
| 5 | Sokol Tasovice | 10 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Znojmo | 3 | 0.6 |
| 2 | Kuřim | 5 | 1 |
| 3 | Sokol Tasovice | 5 | 1 |
| 4 | Tatran Bohunice | 5 | 1 |
| 5 | Žďár nad Sázavou | 5 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 35 | 2 | 94.59% |
| 1.5 | 30 | 7 | 81.08% |
| 2.5 | 21 | 16 | 56.76% |
| 3.5 | 17 | 20 | 45.95% |
| 4.5 | 7 | 30 | 18.92% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 3 | 0 |
| Hòa | 4 | 6 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 4 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 13.51% |
| 2 – 2 | 5 | 13.51% |
| 1 – 0 | 4 | 10.81% |
| 0 – 0 | 2 | 5.41% |
| 0 – 2 | 2 | 5.41% |
| 0 – 4 | 2 | 5.41% |
| 1 – 2 | 2 | 5.41% |
| 1 – 3 | 2 | 5.41% |
| 2 – 0 | 2 | 5.41% |
| 0 – 1 | 1 | 2.7% |