Slovácko II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MFK Karviná II

Slovácko II vs MFK Karviná II

Tỷ số chung cuộc: Slovácko II 3-1 MFK Karviná II tại 3. liga - MSFL, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Slovácko II thắng 3, hòa 1, MFK Karviná II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 7
Phong độ
DDWLW Slovácko II
WLLWL MFK Karviná II
  1. 14' M. Sikora
  2. 43' M. Holek 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' O. Strnadel V. Valosek
  5. 46' O. Ceesay J. Snopek
  6. 46' M. Cicha Z. Pereski
  7. 50' 1-1 J. Hamza
  8. 61' Yellow Card
  9. 61' D. Penuel D. Motycka
  10. 72' V. Vavrik M. Sikora
  11. 72' S. Olayiwola 2-1
  12. 78' J. Hamza
  13. 78' T. Tichanek M. Holek
  14. 81' L. Blaha S. Olayiwola
  15. 84' I. Aldin
  16. 88' V. Wrana M. Kucak
  17. 88' E. Backman O. Strnadel
  18. 90'+1 O. Ceesay 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Slovácko II HLV: Jiri Vorlicky
  1. 13A. Alabi
  2. 33A. Urban
  3. 11M. Uhrovic
  4. 44L. Prior
  5. 20Zdravko pereski ▼ 46'
  6. 14S. Olayiwola ▼ 81'
  7. 7L. Novotný
  8. 9Tomáš Král
  9. 17M. Jilek
  10. 22M. Holek ▼ 78'
  11. 21J. Snopek ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 19Y. Agyei
  2. 2L. Blaha ▲ 81'
  3. 35O. Ceesay ▲ 46'
  4. 25M. Cicha ▲ 46'
  5. 30A. Dvoulety
  6. 8J. Zemanek
MFK Karviná II
  1. 1O. Schovanec
  2. 14Ibrahim Aldin
  3. 16J. Bello
  4. 4O. Drobek
  5. 12I. Durosinmi
  6. 18R. Fukala
  7. 26J. Hamza
  8. 13M. Sikora ▼ 72'
  9. 17V. Valosek ▼ 46'
  10. 8M. Kucak ▼ 88'
  11. 9D. Motycka ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 25J. Bujdak
  2. 10Daniel Penuel ▲ 61'
  3. 7O. Strnadel ▲ 46'
  4. 15V. Vavrik ▲ 72'
  5. 33V. Wrana ▲ 88'
  6. 28T. Bucek
  7. 6E. Backman ▲ 88'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
8 17 - 1 +16 22
2
FC Zbrojovka Brno II
8 22 - 14 +8 19
3
Frýdek-Místek
8 15 - 7 +8 17
4
Slovácko II 1-1
9 16 - 10 +6 15
5
Unie Hlubina
8 22 - 14 +8 14
6
Uničov
8 13 - 10 +3 14
7
Sigma Olomouc II
8 14 - 9 +5 13
8
Hranice 1-1
9 11 - 8 +3 13
9
Zlín II
8 11 - 10 +1 12
10
Vítkovice
8 8 - 7 +1 12
11
Uherský Brod
8 11 - 11 0 11
12
MFK Karviná II
8 10 - 13 -3 10
13
Vrchovina
8 6 - 12 -6 10
14
Vsetín
8 8 - 20 -12 6
15
Hodonín
8 7 - 12 -5 5
16
Blansko
8 9 - 21 -12 4
17
MFK Havířov
8 4 - 16 -12 3
18
Polanka nad Odrou
8 4 - 13 -9 2

So sánh

9Trận đấu11
17Ghi được12
10Thủng lưới19
1.89Bàn thắng mỗi trận1.09
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu