Slovácko II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zlín II

Slovácko II vs Zlín II

Tỷ số chung cuộc: Slovácko II 1-1 Zlín II tại 3. liga - MSFL, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko II thắng 4, hòa 2, Zlín II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 5
Phong độ
DDWLW Slovácko II
DDDWL Zlín II
  1. 23' F. Dornak
  2. 42' K. Penkevics
  3. 45' M. Tesar
  4. 45' 0-1 M. Toure
  5. HT0-1
  6. 46' M. Brazda D. Machalik
  7. 51' L. Novotny
  8. 53' J. Zemanek
  9. 55' J. Zemanek
  10. 55' J. Zemanek
  11. 59' Y. Agyei M. Uhrovic
  12. 66' M. Pacik K. Penkevics
  13. 66' S. Prucha F. Dornak
  14. 71' A. Markov F. Hruska
  15. 71' Z. Pereski M. Jilek
  16. 75' D. Hubacek V. Ulrych
  17. 77' R. Horny O. Ceesay
  18. 77' P. Sehnal S. Olayiwola
  19. 87' J. Neveril
  20. 88' M. Holek11m 1-1
  21. FT1-1

Đội hình

Slovácko II
  1. 7L. Novotny
  2. 8L. Prior
  3. 9M. Jilek ▼ 71'
  4. 11M. Uhrovic ▼ 59'
  5. 14S. Olayiwola ▼ 77'
  6. 21J. Snopek
  7. 22M. Holek
  8. 24F. Hruska ▼ 71'
  9. 27J. Zemanek
  10. 33A. Urban
  11. 35O. Ceesay ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 10A. Markov ▲ 71'
  2. 15R. Horny ▲ 77'
  3. 17P. Sehnal ▲ 77'
  4. 19Y. Agyei ▲ 59'
  5. 20Z. Pereski ▲ 71'
  6. 26O. Hastik
  7. 30F. Rehak
Zlín II
  1. 3J. Stefan
  2. 6V. Ulrych ▼ 75'
  3. 7M. Toure
  4. 8D. Machalik ▼ 46'
  5. 13F. Dornak ▼ 66'
  6. 14M. Tesar
  7. 18J. Neveril
  8. 19M. Tomastik
  9. 21D. Grygera
  10. 22K. Penkevics ▼ 66'
  11. 64S. Bachurek

Dự bị 6

  1. 4D. Hubacek ▲ 75'
  2. 10M. Brazda ▲ 46'
  3. 11M. Pacik ▲ 66'
  4. 15R. Hvozdensky
  5. 17V. Kolarik
  6. 20S. Prucha ▲ 66'

Thống kê

13
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
8 17 - 1 +16 22
2
FC Zbrojovka Brno II
8 22 - 14 +8 19
3
Frýdek-Místek
8 15 - 7 +8 17
4
Unie Hlubina
8 22 - 14 +8 14
5
Slovácko II
8 15 - 9 +6 14
6
Uničov
8 13 - 10 +3 14
7
Sigma Olomouc II
8 14 - 9 +5 13
8
Hranice
8 10 - 7 +3 12
9
Zlín II
8 11 - 10 +1 12
10
Vítkovice
8 8 - 7 +1 12
11
Uherský Brod
8 11 - 11 0 11
12
MFK Karviná II
8 10 - 13 -3 10
13
Vrchovina
8 6 - 12 -6 10
14
Vsetín
8 8 - 20 -12 6
15
Hodonín
8 7 - 12 -5 5
16
Blansko
8 9 - 21 -12 4
17
MFK Havířov
8 4 - 16 -12 3
18
Polanka nad Odrou
8 4 - 13 -9 2

So sánh

9Trận đấu11
17Ghi được14
10Thủng lưới14
1.89Bàn thắng mỗi trận1.27
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu