Uherský Brod
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Vsetín

Uherský Brod vs Vsetín

Tỷ số chung cuộc: Uherský Brod 2-1 Vsetín tại 3. liga - MSFL, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Uherský Brod thắng 2, hòa 1, Vsetín thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 5
Sân vận động
Orelsky stadion, Uhersky Brod
Phong độ
LLWDD Uherský Brod
LWLLW Vsetín
  1. 12' D. Fancovic 1-0
  2. 16' V. Mazuryk 2-0
  3. 26' M. Zbranek F. Barborak
  4. 26' O. Strachon A. Dobes
  5. 45' F. Jura
  6. HT2-0
  7. 46' J. Leckesi D. Jaja
  8. 46' J. Konarik P. Gerza
  9. 52' D. Dulik
  10. 54' D. Cervinka L. Hrdlicka
  11. 54' J. Janus D. Janco
  12. 65' M. Mancik V. Mazuryk
  13. 68' M. Novotny D. Fancovic
  14. 76' T. Jelecek
  15. 77' D. Krocil V. Bartos
  16. 90' 2-1 A. Bahounek11m
  17. FT2-1

Đội hình

Uherský Brod
  1. 5S. Chwaszcz
  2. 6M. Lorenc
  3. 16R. Matejov
  4. 21T. Matousek
  5. 73R. Hodal
  6. 17M. Flasar
  7. 19D. Fancovic▼ 68'
  8. 12L. Hrdlicka▼ 54'
  9. 8D. Janco▼ 54'
  10. 9T. Jelecek
  11. 20V. Mazuryk▼ 65'

Dự bị 7

  1. 1R. Hlobil
  2. 7M. Helisek
  3. 10D. Cervinka▲ 54'
  4. 11M. Mancik▲ 65'
  5. 14M. Novotny▲ 68'
  6. 22J. Janus▲ 54'
  7. 25S. Kubovic
Vsetín
  1. 1T. Hamza
  2. 14F. Barborak▼ 26'
  3. 7V. Bartos▼ 77'
  4. 8A. Dobes▼ 26'
  5. 2D. Dulik
  6. 11P. Gerza▼ 46'
  7. 13D. Jaja▼ 46'
  8. 3F. Jura
  9. 17P. Slamena
  10. 10A. Bahounek
  11. 20S. Gabris

Dự bị 6

  1. 23E. Slezak
  2. 6J. Leckesi▲ 46'
  3. 9M. Zbranek▲ 26'
  4. 18O. Strachon▲ 26'
  5. 19D. Krocil▲ 77'
  6. 21J. Konarik▲ 46'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

11Trận đấu12
15Ghi được15
14Thủng lưới26
1.36Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu