FC Zbrojovka Brno II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Uherský Brod

FC Zbrojovka Brno II vs Uherský Brod

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno II 2-1 Uherský Brod tại 3. liga - MSFL, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno II thắng 3, hòa 0, Uherský Brod thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 4
Phong độ
WWWWW FC Zbrojovka Brno II
LWDDL Uherský Brod
  1. 6' S. Konecny 1-0
  2. 31' M. Flasar
  3. HT1-0
  4. 59' D. Janco V. Mazuryk
  5. 59' D. Cervinka J. Janus
  6. 59' 1-1 S. Chwaszcz
  7. 71' L. Toman M. Soucek
  8. 73' M. Mancik S. Chwaszcz
  9. 73' S. Kubovic L. Hrdlicka
  10. 74' J. Krivanek M. Hlozanek
  11. 74' O. Adametz L. Kriz
  12. 76' M. Novotny
  13. 85' S. Konecny 2-1
  14. 86' D. Fancovic M. Novotny
  15. 88' S. Kubovic
  16. 88' O. Adametz
  17. 90'+1 V. Kadlec V. Smid
  18. FT2-1

Đội hình

FC Zbrojovka Brno II
  1. 1K. Kostelny
  2. 5J. Texl
  3. 7O. Pragr
  4. 8V. Smid ▼ 90'
  5. 9M. Soucek ▼ 71'
  6. 10P. Kucera
  7. 11D. Strnad
  8. 13O. Slapansky
  9. 16S. Konecny
  10. 17M. Hlozanek ▼ 74'
  11. 22L. Kriz ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 14V. Kadlec ▲ 90'
  2. 18M. Pachl
  3. 19J. Krivanek ▲ 74'
  4. 21A. Meznik
  5. 24L. Toman ▲ 71'
  6. 25O. Adametz ▲ 74'
  7. 30M. Hrazdira
Uherský Brod
  1. 5S. Chwaszcz ▼ 73'
  2. 6M. Lorenc
  3. 9T. Jelecek
  4. 12L. Hrdlicka ▼ 73'
  5. 14M. Novotny ▼ 86'
  6. 16R. Matejov
  7. 17M. Flasar
  8. 20V. Mazuryk ▼ 59'
  9. 21T. Matousek
  10. 22J. Janus ▼ 59'
  11. 73R. Hodal

Dự bị 7

  1. 7M. Helisek
  2. 8D. Janco ▲ 59'
  3. 10D. Cervinka ▲ 59'
  4. 11M. Mancik ▲ 73'
  5. 19D. Fancovic ▲ 86'
  6. 25S. Kubovic ▲ 73'
  7. 29R. Hlobil

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
8 17 - 1 +16 22
2
FC Zbrojovka Brno II
8 22 - 14 +8 19
3
Frýdek-Místek
8 15 - 7 +8 17
4
Unie Hlubina
8 22 - 14 +8 14
5
Slovácko II
8 15 - 9 +6 14
6
Uničov
8 13 - 10 +3 14
7
Sigma Olomouc II
8 14 - 9 +5 13
8
Hranice
8 10 - 7 +3 12
9
Zlín II
8 11 - 10 +1 12
10
Vítkovice
8 8 - 7 +1 12
11
Uherský Brod
8 11 - 11 0 11
12
MFK Karviná II
8 10 - 13 -3 10
13
Vrchovina
8 6 - 12 -6 10
14
Vsetín
8 8 - 20 -12 6
15
Hodonín
8 7 - 12 -5 5
16
Blansko
8 9 - 21 -12 4
17
MFK Havířov
8 4 - 16 -12 3
18
Polanka nad Odrou
8 4 - 13 -9 2

So sánh

9Trận đấu12
24Ghi được16
14Thủng lưới17
2.67Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu