Slovácko II
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Blansko

Slovácko II vs Blansko

Tỷ số chung cuộc: Slovácko II 4-2 Blansko tại 3. liga - MSFL, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko II thắng 5, hòa 1, Blansko thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 3
Phong độ
WDDWL Slovácko II
LLLDL Blansko
  1. 20' P. Juroska 1-0
  2. 24' A. Alabi 2-0
  3. 38' P. Juroska 3-0
  4. 45' 3-1 A. Plichta
  5. HT3-1
  6. 46' S. Olayiwola P. Juroska
  7. 46' M. Jilek M. Uhrovic
  8. 46' P. Volny E. Moll
  9. 46' O. Hublik M. Toczyski
  10. 59' R. Horny L. Prior
  11. 72' R. Zapletal F. Kocurek
  12. 72' I. Kostrunek P. Severa
  13. 90'+16 P. Volny
  14. 90'+4 P. Sehnal P. Ndubuisi
  15. 90'+4 S. Viktorin I. Shlaban
  16. 90'+4 D. Peska M. Zikl
  17. 90' 3-2 O. Hublik
  18. 90' M. Holek 4-2
  19. FT4-2

Đội hình

Slovácko II
  1. 1A. Urban
  2. 5L. Prior ▼ 59'
  3. 7L. Novotny
  4. 11P. Juroska ▼ 46'
  5. 13J. Mulder
  6. 19P. Ndubuisi ▼ 90'
  7. 21J. Snopek
  8. 22M. Holek
  9. 24M. Uhrovic ▼ 46'
  10. 26M. Cicha
  11. 35A. Alabi

Dự bị 7

  1. 8J. Zemanek
  2. 10A. Markov
  3. 14S. Olayiwola ▲ 46'
  4. 15R. Horny ▲ 59'
  5. 17P. Sehnal ▲ 90'
  6. 20M. Jilek ▲ 46'
  7. 29J. Hastik
Blansko
  1. 1M. Hlozanek
  2. 4I. Shlaban ▼ 90'
  3. 6M. Toczyski ▼ 46'
  4. 7M. Zikl ▼ 90'
  5. 8F. Kocurek ▼ 72'
  6. 10S. Kolarik
  7. 13A. Plichta
  8. 14E. Moll ▼ 46'
  9. 16P. Severa ▼ 72'
  10. 18L. Lahodny
  11. 22D. Rudyk

Dự bị 7

  1. 5P. Volny ▲ 46'
  2. 11O. Hublik ▲ 46'
  3. 12R. Zapletal ▲ 72'
  4. 17I. Kostrunek ▲ 72'
  5. 19S. Viktorin ▲ 90'
  6. 21D. Peska ▲ 90'
  7. 30P. Nesetril

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

8Trận đấu10
14Ghi được13
9Thủng lưới27
1.75Bàn thắng mỗi trận1.3
1Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu