Polanka nad Odrou vs Vítkovice
Tỷ số chung cuộc: Polanka nad Odrou 0-0 Vítkovice tại 3. liga - MSFL, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Polanka nad Odrou thắng 3, hòa 4, Vítkovice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 3
- Phong độ
- LDLDL Polanka nad Odrou
- LDWWW Vítkovice
- 44' T. Nieslanik
- HT0-0
- 52' ▲ M. Svach ▼ J. Graclik
- 59' L. Krejci
- 61' T. Kowalczyk
- 63' ▲ M. Kysely ▼ S. Pazout
- 63' ▲ K. Michlik ▼ A. Roncka
- 63' ▲ A. Ibrahim ▼ L. Levcik
- 66' J. Mikulenka
- 68' ▲ P. Jurasek ▼ M. Malek
- 71' A. Ibrahim
- 74' D. Sikora
- 76' ▲ M. Ogundu ▼ J. Blatny
- 89' ▲ J. Galik ▼ D. Zajac
- 89' ▲ O. Gazha ▼ N. Kuzmanovic
- 90'+2 J. Galik
- 90'+4 M. Kysely
- FT0-0
Đội hình
- 6S. Pazout ▼ 63'
- 7G. Elekana
- 8A. Roncka ▼ 63'
- 10J. Blatny ▼ 76'
- 11L. Levcik ▼ 63'
- 17D. Sikora
- 26M. Andrle
- 27J. Mikulenka
- 37L. Krejci
- 44R. Coufal
- 96A. Bitta
Dự bị 7
- 3M. Ogundu ▲ 76'
- 12M. Kysely ▲ 63'
- 13K. Michlik ▲ 63'
- 18O. Kolenko
- 19F. Stanek
- 20A. Ibrahim ▲ 63'
- 22A. Podesva
- 1T. Keller
- 3O. Kamara
- 8J. Drozd
- 9M. Malek ▼ 68'
- 11N. Kuzmanovic ▼ 89'
- 12J. Jonathan
- 14T. Nieslanik
- 17D. Zajac ▼ 89'
- 20T. Kowalczyk
- 27J. Graclik ▼ 52'
- 33P. Honig
Dự bị 7
- 2J. Galik ▲ 89'
- 7M. Svach ▲ 52'
- 10O. Gazha ▲ 89'
- 16M. Hloch
- 19P. Jurasek ▲ 68'
- 21M. Mechl
- 30S. Magnus
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 0 | +13 | 19 | |
| 2 | 7 | 19 - 14 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 7 | 22 - 14 | +8 | 13 | |
| 5 | 7 | 12 - 9 | +3 | 13 | |
| 6 | 7 | 13 - 8 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 6 | +4 | 12 | |
| 8 | 7 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 9 | 7 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 10 | 7 | 8 - 7 | +1 | 11 | |
| 11 | 7 | 9 - 10 | -1 | 10 | |
| 12 | 7 | 6 - 9 | -3 | 10 | |
| 13 | 7 | 9 - 7 | +2 | 9 | |
| 14 | 7 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 15 | 7 | 9 - 21 | -12 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 20 | -15 | 3 | |
| 17 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 | |
| 18 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 |
So sánh
11Trận đấu11
14Ghi được17
16Thủng lưới9
1.27Bàn thắng mỗi trận1.55
1Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai11