MFK Havířov
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
MFK Karviná II

MFK Havířov vs MFK Karviná II

Tỷ số chung cuộc: MFK Havířov 2-2 MFK Karviná II tại 3. liga - MSFL, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MFK Havířov thắng 1, hòa 2, MFK Karviná II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 3
Phong độ
LWLLL MFK Havířov
DWLLW MFK Karviná II
  1. 9' L. Gajdosik 1-0
  2. 32' 1-1 O. Strnadel
  3. HT1-1
  4. 46' I. Durosinmi J. Bello
  5. 53' M. Kucak
  6. 55' J. Teply11m 2-1
  7. 66' E. Backman I. Aldin
  8. 66' D. Motycka V. Vavrik
  9. 74' E. Puchel R. Kalay
  10. 75' L. Gajdosik
  11. 79' V. Wala
  12. 80' S. Pinkas M. Szewieczek
  13. 80' D. Smekal O. Moucka
  14. 82' A. Griger O. Strnadel
  15. 88' P. Kunz J. Teply
  16. 88' L. Matusinsky L. Gajdosik
  17. 90' V. Valosek
  18. 90' 2-2 R. Fukala
  19. FT2-2

Đội hình

MFK Havířov
  1. 16M. Hafera
  2. 2V. Wala
  3. 8T. Cabadaj
  4. 10L. Gajdosik ▼ 88'
  5. 11R. Kalay ▼ 74'
  6. 17J. Teply ▼ 88'
  7. 18P. Srek
  8. 21M. Szewieczek ▼ 80'
  9. 23M. Nemec
  10. 27O. Moucka ▼ 80'
  11. 28V. Hajnos

Dự bị 7

  1. 1D. Matej
  2. 7E. Puchel ▲ 74'
  3. 15S. Pinkas ▲ 80'
  4. 20P. Kunz ▲ 88'
  5. 22P. Zdunek
  6. 26L. Matusinsky ▲ 88'
  7. 29D. Smekal ▲ 80'
MFK Karviná II
  1. 1O. Schovanec
  2. 4O. Drobek
  3. 7O. Strnadel ▼ 82'
  4. 8M. Kucak
  5. 10I. Aldin ▼ 66'
  6. 15V. Vavrik ▼ 66'
  7. 16J. Bello ▼ 46'
  8. 17V. Valosek
  9. 18R. Fukala
  10. 21M. Avah
  11. 22L. Rajtmajer

Dự bị 7

  1. 6E. Backman ▲ 66'
  2. 9D. Motycka ▲ 66'
  3. 11A. Griger ▲ 82'
  4. 12I. Durosinmi ▲ 46'
  5. 25J. Bujdak
  6. 28T. Bucek
  7. 33V. Wrana

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

11Trận đấu10
14Ghi được11
22Thủng lưới16
1.27Bàn thắng mỗi trận1.1
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu