Uherský Brod
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hranice

Uherský Brod vs Hranice

Tỷ số chung cuộc: Uherský Brod 1-0 Hranice tại 3. liga - MSFL, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Uherský Brod thắng 2, hòa 0, Hranice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 3
Sân vận động
Orelsky stadion, Uhersky Brod
Phong độ
LLWDD Uherský Brod
LWWLW Hranice
  1. HT0-0
  2. 61' M. Mancik D. Janco
  3. 61' J. Janus D. Cervinka
  4. 69' J. Michalik J. Kiska
  5. 69' V. Vozak F. Zdansky
  6. 76' S. Kubovic D. Fancovic
  7. 76' F. McMunn D. Kolacek
  8. 76' M. Hanzelka S. Studeny
  9. 79' J. Cagas
  10. 83' M. Novotny
  11. 88' M. Helisek S. Chwaszcz
  12. 88' M. Ambroz V. Lasak
  13. 90' S. Kubovic 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Uherský Brod
  1. 5S. Chwaszcz ▼ 88'
  2. 6M. Lorenc
  3. 8D. Janco ▼ 61'
  4. 9T. Jelecek
  5. 10D. Cervinka ▼ 61'
  6. 12L. Hrdlicka
  7. 14M. Novotny
  8. 15D. Fancovic ▼ 76'
  9. 16R. Matejov
  10. 21T. Matousek
  11. 73R. Hodal

Dự bị 6

  1. 7M. Helisek ▲ 88'
  2. 11M. Mancik ▲ 61'
  3. 13M. Fiala
  4. 22J. Janus ▲ 61'
  5. 25S. Kubovic ▲ 76'
  6. 29R. Hlobil
Hranice
  1. 1J. Tomecka
  2. 6R. Kundrat
  3. 8F. Zdansky ▼ 69'
  4. 9M. Machalek
  5. 10A. Jasensky
  6. 11J. Kiska ▼ 69'
  7. 15J. Cagas
  8. 16D. Kolacek ▼ 76'
  9. 19V. Lasak ▼ 88'
  10. 21S. Studeny ▼ 76'
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 7

  1. 2F. McMunn ▲ 76'
  2. 4M. Ambroz ▲ 88'
  3. 7M. Hanzelka ▲ 76'
  4. 12D. Komarek
  5. 20J. Michalik ▲ 69'
  6. 22V. Vozak ▲ 69'
  7. 24A. Kudela

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

11Trận đấu8
15Ghi được11
14Thủng lưới9
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu