MFK Karviná II
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Uherský Brod

MFK Karviná II vs Uherský Brod

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná II 2-0 Uherský Brod tại 3. liga - MSFL, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: MFK Karviná II thắng 3, hòa 1, Uherský Brod thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Kovona, Karvina
Phong độ
DWLLW MFK Karviná II
LLWDD Uherský Brod
  1. 22' P. Nwachukwu
  2. 25' V. Mazuryk
  3. 36' O. Drobek
  4. HT0-0
  5. 46' E. Backman P. Nwachukwu
  6. 49' V. Valosek 1-0
  7. 58' D. Cervinka V. Mazuryk
  8. 58' J. Janus D. Janco
  9. 65' I. Durosinmi V. Vavrik
  10. 67' O. Strnadel 2-0
  11. 70' T. Jelecek
  12. 73' S. Kubovic M. Novotny
  13. 78' A. Griger O. Strnadel
  14. 82' T. Bucek M. Avah
  15. 82' V. Wrana M. Kucak
  16. 83' M. Mancik L. Hrdlicka
  17. 85' E. Backman
  18. 87' T. Bucek
  19. 90'+2 V. Wrana
  20. FT2-0

Đội hình

MFK Karviná II
  1. 1O. Schovanec
  2. 4O. Drobek
  3. 7O. Strnadel ▼ 78'
  4. 8M. Kucak ▼ 82'
  5. 13M. Sikora
  6. 15V. Vavrik ▼ 65'
  7. 17V. Valosek
  8. 18R. Fukala
  9. 21M. Avah ▼ 82'
  10. 30P. Nwachukwu ▼ 46'
  11. 32R. Kozik

Dự bị 7

  1. 6E. Backman ▲ 46'
  2. 11A. Griger ▲ 78'
  3. 12I. Durosinmi ▲ 65'
  4. 23D. Graf
  5. 25J. Bujdak
  6. 28T. Bucek ▲ 82'
  7. 33V. Wrana ▲ 82'
Uherský Brod
  1. 5S. Chwaszcz
  2. 6M. Lorenc
  3. 8D. Janco ▼ 58'
  4. 9T. Jelecek
  5. 12L. Hrdlicka ▼ 83'
  6. 14M. Novotny ▼ 73'
  7. 16R. Matejov
  8. 17M. Flasar
  9. 20V. Mazuryk ▼ 58'
  10. 21T. Matousek
  11. 73R. Hodal

Dự bị 7

  1. 7M. Helisek
  2. 10D. Cervinka ▲ 58'
  3. 11M. Mancik ▲ 83'
  4. 13M. Fiala
  5. 22J. Janus ▲ 58'
  6. 25S. Kubovic ▲ 73'
  7. 29R. Hlobil

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

10Trận đấu11
11Ghi được15
16Thủng lưới14
1.1Bàn thắng mỗi trận1.36
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu