MFK Havířov
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zlín II

MFK Havířov vs Zlín II

Tỷ số chung cuộc: MFK Havířov 0-1 Zlín II tại 3. liga - MSFL, 2 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 1
Phong độ
LWLLL MFK Havířov
LDDDW Zlín II
  1. 27' 0-1 J. Stefan
  2. 30' S. Pinkas D. Macej
  3. 37' M. Nemec
  4. 44' J. Kolar
  5. HT0-1
  6. 58' E. Puchel L. Gajdosik
  7. 58' P. Srek A. Antonin
  8. 66' V. Wala
  9. 69' S. Prucha M. Toure
  10. 72' M. Brazda T. Fojtu
  11. 72' M. Tomastik F. Dornak
  12. 76' R. Kalay P. Kunz
  13. 76' L. Matusinsky O. Moucka
  14. 78' J. Neveril
  15. 89' V. Ulrych A. Gazi
  16. 89' R. Betik T. Hellebrand
  17. FT0-1

Đội hình

MFK Havířov
  1. 1D. Matej
  2. 2V. Wala
  3. 5D. Macej ▼ 30'
  4. 6A. Antonin ▼ 58'
  5. 8T. Cabadaj
  6. 10L. Gajdosik ▼ 58'
  7. 20P. Kunz ▼ 76'
  8. 21M. Szewieczek
  9. 23M. Nemec
  10. 27O. Moucka ▼ 76'
  11. 28V. Hajnos

Dự bị 7

  1. 16M. Hafera
  2. 7E. Puchel ▲ 58'
  3. 11R. Kalay ▲ 76'
  4. 15S. Pinkas ▲ 30'
  5. 17J. Teply
  6. 18P. Srek ▲ 58'
  7. 26L. Matusinsky ▲ 76'
Zlín II
  1. 34M. Knobloch
  2. 3J. Stefan
  3. 5M. Tesar
  4. 7M. Toure ▼ 69'
  5. 10T. Fojtu ▼ 72'
  6. 11A. Gazi ▼ 89'
  7. 12J. Kolar
  8. 13F. Dornak ▼ 72'
  9. 18J. Neveril
  10. 21D. Grygera
  11. 22T. Hellebrand ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 1M. Kanok
  2. 4D. Hubacek
  3. 6V. Ulrych ▲ 89'
  4. 8M. Brazda ▲ 72'
  5. 16R. Betik ▲ 89'
  6. 19M. Tomastik ▲ 72'
  7. 20S. Prucha ▲ 69'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

11Trận đấu10
14Ghi được13
22Thủng lưới10
1.27Bàn thắng mỗi trận1.3
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu