Vítkovice vs Slovácko II
Tỷ số chung cuộc: Vítkovice 5-1 Slovácko II tại 3. liga - MSFL, 11 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vítkovice thắng 2, hòa 0, Slovácko II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 32
- Phong độ
- LDWWW Vítkovice
- WDDWL Slovácko II
- 16' J. Galik 1-0
- 23' 1-1 M. Uhrovic
- 37' J. Galik
- HT1-1
- 50' D. Prepsl 2-1
- 57' ▲ O. Stecha ▼ M. Cicha
- 66' ▲ T. Kopr ▼ L. Bernatik
- 66' ▲ O. Sonko ▼ A. Markov
- 70' ▲ M. Malek ▼ M. Hloch
- 70' ▲ T. Nieslanik ▼ J. Graclik
- 73' M. Malek 3-1
- 77' ▲ D. Holasek ▼ M. Lasak
- 77' ▲ R. Horny ▼ M. Uhrovic
- 85' ▲ P. Widura ▼ D. Prepsl
- 85' ▲ J. Drozd ▼ A. Antonin
- 87' P. Sehnalphản lưới 4-1
- 88' ▲ R. Mika ▼ M. Abdoulkarim
- 89' M. Malek 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1N. Horinek
- 2J. Galik
- 4Y. Opanasenko
- 6J. Danladi
- 10A. Antonin ▼ 85'
- 11D. Prepsl ▼ 85'
- 12J. Jonathan
- 13K. Alekseiciks
- 17M. Abdoulkarim ▼ 88'
- 16M. Hloch ▼ 70'
- 27J. Graclik ▼ 70'
Dự bị 7
- 3P. Widura ▲ 85'
- 7R. Mika ▲ 88'
- 8J. Drozd ▲ 85'
- 9M. Malek ▲ 70'
- 14T. Nieslanik ▲ 70'
- 21M. Polasek
- 30M. Mladenov
- 31J. Hastik
- 7L. Novotny
- 8A. Markov ▼ 66'
- 10M. Lasak ▼ 77'
- 11L. Bernatik ▼ 66'
- 17P. Sehnal
- 21J. Snopek
- 23M. Uhrovic ▼ 77'
- 24F. Hruska
- 25L. Hrbacek
- 26M. Cicha ▼ 57'
Dự bị 6
- 9D. Holasek ▲ 77'
- 15T. Kopr ▲ 66'
- 20R. Horny ▲ 77'
- 27O. Sonko ▲ 66'
- 30A. Dvoulety
- 99O. Stecha ▲ 57'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 27 | +48 | 76 | |
| 2 | 33 | 75 - 36 | +39 | 70 | |
| 3 | 34 | 71 - 33 | +38 | 62 | |
| 4 | 33 | 67 - 46 | +21 | 61 | |
| 5 | 33 | 52 - 41 | +11 | 61 | |
| 6 | 33 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 33 | 63 - 49 | +14 | 55 | |
| 8 | 33 | 51 - 47 | +4 | 47 | |
| 9 | 33 | 51 - 52 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 11 | 33 | 46 - 55 | -9 | 40 | |
| 12 | 33 | 48 - 54 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 37 - 62 | -25 | 35 | |
| 14 | 33 | 37 - 58 | -21 | 30 | |
| 15 | 33 | 44 - 77 | -33 | 30 | |
| 16 | 33 | 38 - 59 | -21 | 29 | |
| 17 | 33 | 39 - 72 | -33 | 25 | |
| 18 | 33 | 32 - 66 | -34 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
58Ghi được66
55Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai34