Polanka nad Odrou
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Zlín II

Polanka nad Odrou vs Zlín II

Tỷ số chung cuộc: Polanka nad Odrou 0-2 Zlín II tại 3. liga - MSFL, 10 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Polanka nad Odrou thắng 0, hòa 0, Zlín II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 32
Phong độ
LDLDL Polanka nad Odrou
LDDDW Zlín II
  1. 42' 0-1 M. Hartman
  2. HT0-1
  3. 46' M. Pacik D. Grygera
  4. 46' R. Hvozdensky M. Hartman
  5. 51' 0-2 M. Svach
  6. 59' M. Rycka T. Kovala
  7. 62' R. Betik M. Svach
  8. 62' D. Hubacek P. Honig
  9. 62' A. Kozacek M. Toure
  10. 71' A. Mazzone A. Podesva
  11. 71' A. Imider S. Hapal
  12. 85' F. Stanek
  13. FT0-2

Đội hình

Polanka nad Odrou
  1. 1R. Ndje
  2. 5K. Michlik
  3. 6T. Kovala ▼ 59'
  4. 7G. Elekana
  5. 8A. Roncka
  6. 10J. Blatny
  7. 28S. Hapal ▼ 71'
  8. 19F. Stanek
  9. 22A. Podesva ▼ 71'
  10. 27J. Mikulenka
  11. 44R. Coufal

Dự bị 4

  1. 42O. Kolenko
  2. 2A. Mazzone ▲ 71'
  3. 9A. Imider ▲ 71'
  4. 20M. Rycka ▲ 59'
Zlín II
  1. 1M. Kanok
  2. 4P. Honig ▼ 62'
  3. 5M. Tesar
  4. 6V. Ulrych
  5. 7M. Toure ▼ 62'
  6. 8M. Brazda
  7. 14M. Hartman ▼ 46'
  8. 16M. Svach ▼ 62'
  9. 18J. Neveril
  10. 19M. Tomastik
  11. 21D. Grygera ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 17A. Hrdlicka
  2. 9M. Pacik ▲ 46'
  3. 11R. Betik ▲ 62'
  4. 15R. Hvozdensky ▲ 46'
  5. 20D. Hubacek ▲ 62'
  6. 22A. Kozacek ▲ 62'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
39Ghi được71
72Thủng lưới74
1.05Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu