Unie Hlubina
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Uničov

Unie Hlubina vs Uničov

Tỷ số chung cuộc: Unie Hlubina 1-2 Uničov tại 3. liga - MSFL, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Unie Hlubina thắng 0, hòa 1, Uničov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 31
Phong độ
WLWDD Unie Hlubina
LWLDD Uničov
  1. 16' D. Badosek 1-0
  2. 27' J. Svoboda J. Ambrozek
  3. HT1-0
  4. 55' J. Sanak J. Stryk
  5. 55' M. Hausknecht A. Cerven
  6. 57' D. Opatril D. Nieslanik
  7. 71' 1-1 J. Svoboda
  8. 74' J. Sanak
  9. 74' B. Forster R. Dostal
  10. 78' 1-2 T. Komenda
  11. 82' M. Racz N. Zavadil
  12. 82' J. Suchanek V. Spatenka
  13. 90'+1 B. Forster
  14. 90'+2 S. Michalik
  15. FT1-2

Đội hình

Unie Hlubina HLV: Zdenek Skotnica
  1. 1M. Gergela
  2. 5Z. Celta
  3. 6J. Nevrela
  4. 8D. Skopal
  5. 11F. Sotornik
  6. 13D. Nieslanik ▼ 57'
  7. 14N. Zavadil ▼ 82'
  8. 18D. Badosek
  9. 10R. Dostal ▼ 74'
  10. 20A. Bednar
  11. 23O. Jurcak

Dự bị 5

  1. 2M. Racz ▲ 82'
  2. 7B. Forster ▲ 74'
  3. 16D. Opatril ▲ 57'
  4. 17K. Kajfosz
  5. 25A. Fabisz
Uničov
  1. 20R. Kral
  2. 2J. Stryk ▼ 55'
  3. 4V. Spatenka ▼ 82'
  4. 8J. Ambrozek ▼ 27'
  5. 10T. Komenda
  6. 11M. Vybiral
  7. 12A. Cerven ▼ 55'
  8. 14D. Grecmal
  9. 18S. Michalik
  10. 19J. Behal
  11. 24V. Koutny

Dự bị 6

  1. 3J. Sanak ▲ 55'
  2. 6J. Svoboda ▲ 27'
  3. 7M. Hausknecht ▲ 55'
  4. 9D. Syrucek
  5. 15J. Suchanek ▲ 82'
  6. 72J. Kvapil

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
66Ghi được66
74Thủng lưới46
1.57Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu