Hranice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MFK Karviná II

Hranice vs MFK Karviná II

Tỷ số chung cuộc: Hranice 0-0 MFK Karviná II tại 3. liga - MSFL, 29 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hranice thắng 0, hòa 2, MFK Karviná II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 30
Phong độ
LWWLW Hranice
DWLLW MFK Karviná II
  1. 5' T. Pantok
  2. HT0-0
  3. 55' D. Graf
  4. 60' I. Durosinmi
  5. 60' J. Kiska F. Zdansky
  6. 60' M. Skoda T. Pantok
  7. 69' O. Taranenko D. Motycka
  8. 69' M. Nemec V. Vavrik
  9. 69' P. Brzoska V. Valosek
  10. 69' T. Vincent D. Graf
  11. 75' M. Hanzelka E. Ciku
  12. 75' P. Cervenka V. Lasak
  13. 85' S. Lorenc J. Cagas
  14. 87' O. Egwu
  15. 89' J. Kiska
  16. 90'+4 M. Vanak
  17. FT0-0

Đội hình

Hranice
  1. 24M. Vanak
  2. 6R. Kundrat
  3. 7E. Ciku ▼ 75'
  4. 8F. Zdansky ▼ 60'
  5. 10A. Jasensky
  6. 15J. Cagas ▼ 85'
  7. 18J. Coufal
  8. 19V. Lasak ▼ 75'
  9. 20T. Pantok ▼ 60'
  10. 22S. Gabris
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 7

  1. 1J. Tomecka
  2. 3S. Lorenc ▲ 85'
  3. 9M. Hanzelka ▲ 75'
  4. 11J. Kiska ▲ 60'
  5. 14P. Cervenka ▲ 75'
  6. 16D. Kolacek
  7. 17M. Skoda ▲ 60'
MFK Karviná II
  1. 25S. Simecek
  2. 5O. Egwu
  3. 6I. Durosinmi
  4. 8Cadu
  5. 9D. Motycka ▼ 69'
  6. 11V. Valosek ▼ 69'
  7. 15V. Vavrik ▼ 69'
  8. 16O. Drobek
  9. 18R. Fukala
  10. 23D. Graf ▼ 69'
  11. 55E. Backman

Dự bị 7

  1. 1J. Bujdak
  2. 2O. Taranenko ▲ 69'
  3. 4M. Nemec ▲ 69'
  4. 7S. Fulier
  5. 17P. Brzoska ▲ 69'
  6. 26S. Jez
  7. 33T. Vincent ▲ 69'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
44Ghi được56
74Thủng lưới64
1.16Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu