MFK Karviná II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sigma Olomouc II

MFK Karviná II vs Sigma Olomouc II

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná II 1-3 Sigma Olomouc II tại 3. liga - MSFL, 24 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Kovona, Karvina
Phong độ
WLLWL MFK Karviná II
WLLLD Sigma Olomouc II
  1. 29' 0-1 F. Orisek
  2. 34' M. Emmanuel
  3. 35' I. Durosinmi
  4. HT0-1
  5. 46' P. Brzoska M. Avah
  6. 46' T. Vincent I. Durosinmi
  7. 46' S. Aibe D. Macharacek
  8. 47' T. Vincent 1-1
  9. 56' 1-2 M. Emmanuel
  10. 61' A. Urica M. Kolarik
  11. 66' M. Nemec D. Graf
  12. 71' 1-3 F. Raska
  13. 78' S. Fulier E. Backman
  14. 81' O. Taranenko D. Motycka
  15. 86' Kaua Rodrigo K. Huna
  16. 90'+1 A. Destiny S. Dikos
  17. FT1-3

Đội hình

MFK Karviná II
  1. 25S. Simecek
  2. 5O. Egwu
  3. 6I. Durosinmi ▼ 46'
  4. 8Cadu
  5. 15V. Vavrik
  6. 9D. Motycka ▼ 81'
  7. 16O. Drobek
  8. 18R. Fukala
  9. 23D. Graf ▼ 66'
  10. 30M. Avah ▼ 46'
  11. 55E. Backman ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 2O. Taranenko ▲ 81'
  2. 4M. Nemec ▲ 66'
  3. 7S. Fulier ▲ 78'
  4. 17P. Brzoska ▲ 46'
  5. T. Vincent ▲ 46'
  6. 26S. Jez
  7. 1O. Schovanec
Sigma Olomouc II HLV: Roman West
  1. 31A. Malovec
  2. 4F. Raska
  3. 7S. Dikos ▼ 90'
  4. 10K. Huna ▼ 86'
  5. 11D. Drabek
  6. 14M. Kolarik ▼ 61'
  7. 21P. Zifcak
  8. 22D. Macharacek ▼ 46'
  9. 37F. Orisek
  10. 77M. Emmanuel
  11. 99D. Israel

Dự bị 5

  1. 8A. Urica ▲ 61'
  2. 20S. Aibe ▲ 46'
  3. 27Kaua Rodrigo ▲ 86'
  4. 32A. Destiny ▲ 90'
  5. 33T. Ulenfeld

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
56Ghi được80
64Thủng lưới41
1.44Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu