MFK Karviná II vs Hlučín
Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná II 2-2 Hlučín tại 3. liga - MSFL, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MFK Karviná II thắng 2, hòa 2, Hlučín thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Kovona, Karvina
- Phong độ
- WLLWL MFK Karviná II
- WWWWW Hlučín
- 24' 0-1 A. Diao
- 28' C. Beyai 1-1
- 29' I. Durosinmi
- 34' O. Egwu
- 44' B. Musil
- HT1-1
- 48' Cadu
- 50' V. Valosek
- 59' ▲ P. Brzoska ▼ D. Penuel
- 59' ▲ R. Fukala ▼ V. Valosek
- 59' ▲ E. Backman ▼ I. Durosinmi
- 61' 1-2 L. Budinsky
- 61' R. Fukala 2-2
- 64' D. Macej
- 70' ▲ O. Drobek ▼ C. Beyai
- 70' ▲ K. Hendrych ▼ R. Havranek
- 80' D. Graf
- 84' ▲ J. Furaha ▼ V. Vavrik
- 88' ▲ G. Srot ▼ D. Krupicka
- 90'+1 A. Diao
- 90'+1 L. Budinsky
- FT2-2
Đội hình
- 1O. Schovanec
- 4M. Nemec
- 5O. Egwu
- 6I. Durosinmi ▼ 59'
- 8Cadu
- 9D. Motycka
- 11V. Valosek ▼ 59'
- 12C. Beyai ▼ 70'
- 15V. Vavrik ▼ 84'
- 23D. Graf
- 32D. Penuel ▼ 59'
Dự bị 7
- 2O. Taranenko
- 10J. Furaha ▲ 84'
- 16O. Drobek ▲ 70'
- 17P. Brzoska ▲ 59'
- 18R. Fukala ▲ 59'
- 19E. Backman ▲ 59'
- 25S. Simecek
- 1M. Hafera
- 2A. Buchta
- 3S. Sobierajewicz
- 4D. Macej
- 6B. Musil
- 8L. Budinsky
- 9R. Havranek ▼ 70'
- 14A. Cisse
- 19V. Kolaska
- 20A. Diao
- 33D. Krupicka ▼ 88'
Dự bị 4
- 11G. Srot ▲ 88'
- 16A. Alokhin
- 17K. Hendrych ▲ 70'
- 22T. Ujfalusi
Thống kê
05
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 27 | +48 | 76 | |
| 2 | 33 | 75 - 36 | +39 | 70 | |
| 3 | 34 | 71 - 33 | +38 | 62 | |
| 4 | 33 | 67 - 46 | +21 | 61 | |
| 5 | 33 | 52 - 41 | +11 | 61 | |
| 6 | 33 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 33 | 63 - 49 | +14 | 55 | |
| 8 | 33 | 51 - 47 | +4 | 47 | |
| 9 | 33 | 51 - 52 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 11 | 33 | 46 - 55 | -9 | 40 | |
| 12 | 33 | 48 - 54 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 37 - 62 | -25 | 35 | |
| 14 | 33 | 37 - 58 | -21 | 30 | |
| 15 | 33 | 44 - 77 | -33 | 30 | |
| 16 | 33 | 38 - 59 | -21 | 29 | |
| 17 | 33 | 39 - 72 | -33 | 25 | |
| 18 | 33 | 32 - 66 | -34 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
56Ghi được49
64Thủng lưới81
1.44Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai29