Vrchovina
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Slovácko II

Vrchovina vs Slovácko II

Tỷ số chung cuộc: Vrchovina 3-1 Slovácko II tại 3. liga - MSFL, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vrchovina thắng 3, hòa 3, Slovácko II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 28
Phong độ
WWLLL Vrchovina
WDDWL Slovácko II
  1. 10' I. Usman 1-0
  2. 22' 1-1 S. Olayiwola
  3. 44' S. Olayiwola
  4. HT1-1
  5. 46' A. Markov O. Sonko
  6. 46' M. Uhrovic L. Hrbacek
  7. 53' B. Labaran Khalid 2-1
  8. 60' D. Bouchner K. Hudak
  9. 60' P. Sytar M. Jicha
  10. 60' M. Pulkrabek B. Labaran Khalid
  11. 66' I. Usman 3-1
  12. 70' T. Kopr F. Hruska
  13. 70' L. Bernatik D. Okoromi
  14. 70' O. Stecha P. Sehnal
  15. 75' L. Novotny
  16. 77' A. Bousek T. Duba
  17. 82' M. Novak
  18. 85' D. Baca F. Vesely
  19. FT3-1

Đội hình

Vrchovina
  1. 1P. Smida
  2. 11M. Novak
  3. 5F. Vesely ▼ 85'
  4. 7F. Necas
  5. 6B. Labaran Khalid ▼ 60'
  6. 14M. Jicha ▼ 60'
  7. 18J. Novotny
  8. 12I. Usman
  9. 15T. Duba ▼ 77'
  10. 19K. Hudak ▼ 60'
  11. 21P. Duda

Dự bị 7

  1. 29J. Micka
  2. 9D. Bouchner ▲ 60'
  3. 13A. Bousek ▲ 77'
  4. 4M. Dvorak
  5. 8P. Sytar ▲ 60'
  6. 17M. Pulkrabek ▲ 60'
  7. 3D. Baca ▲ 85'
Slovácko II
  1. 30L. Zlatkovsky
  2. 5P. Sehnal ▼ 70'
  3. 7L. Novotny
  4. 8R. Severa
  5. 9O. Ceesay
  6. 10D. Okoromi ▼ 70'
  7. 20Y. Agyei
  8. 22L. Hrbacek ▼ 46'
  9. 23O. Sonko ▼ 46'
  10. 24F. Hruska ▼ 70'
  11. 14S. Olayiwola

Dự bị 6

  1. 31J. Hastik
  2. 15T. Kopr ▲ 70'
  3. 18A. Markov ▲ 46'
  4. 19M. Uhrovic ▲ 46'
  5. 11L. Bernatik ▲ 70'
  6. 99O. Stecha ▲ 70'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
67Ghi được66
54Thủng lưới63
1.86Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu