Hodonín
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vrchovina

Hodonín vs Vrchovina

Tỷ số chung cuộc: Hodonín 0-1 Vrchovina tại 3. liga - MSFL, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hodonín thắng 3, hòa 0, Vrchovina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 27
Phong độ
DLWLL Hodonín
WWLLL Vrchovina
  1. 18' B. Labaran Khalid
  2. 21' M. Dolnik
  3. HT0-0
  4. 46' M. Sedlak S. Brecka
  5. 46' D. Jambor M. Holek
  6. 52' P. Duda
  7. 61' 0-1 I. Usman
  8. 66' A. Fila F. Grabl
  9. 70' M. Jicha P. Sytar
  10. 70' T. Duba K. Hudak
  11. 82' T. Langer P. Durek
  12. 82' F. Vesely B. Labaran Khalid
  13. 82' M. Novak D. Bouchner
  14. 90'+2 F. Necas
  15. 90'+3 A. Dunda
  16. 90'+3 P. Smida
  17. FT0-1

Đội hình

Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 20M. Chropovsky
  2. 2P. Durek ▼ 82'
  3. 3P. Dressler
  4. 6S. Brecka ▼ 46'
  5. 7P. Svantner
  6. 9M. Dolnik
  7. 11A. Dunda
  8. 12M. Novotny
  9. 14P. Bohun
  10. 17F. Grabl ▼ 66'
  11. 19M. Holek ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 4T. Vincour
  2. 8L. Pernica
  3. 13M. Sedlak ▲ 46'
  4. 16D. Jambor ▲ 46'
  5. 18A. Fila ▲ 66'
  6. 22T. Langer ▲ 82'
  7. 1T. Odraska
Vrchovina
  1. 1P. Smida
  2. 4M. Dvorak
  3. 3D. Baca
  4. 7F. Necas
  5. 6B. Labaran Khalid ▼ 82'
  6. 9D. Bouchner ▼ 82'
  7. 18J. Novotny
  8. 12I. Usman
  9. 8P. Sytar ▼ 70'
  10. 19K. Hudak ▼ 70'
  11. 21P. Duda

Dự bị 6

  1. 5F. Vesely ▲ 82'
  2. 14M. Jicha ▲ 70'
  3. 13A. Bousek
  4. 11M. Novak ▲ 82'
  5. 15T. Duba ▲ 70'
  6. 29J. Micka

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
88Ghi được67
47Thủng lưới54
2.2Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu