Hranice
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Unie Hlubina

Hranice vs Unie Hlubina

Tỷ số chung cuộc: Hranice 1-3 Unie Hlubina tại 3. liga - MSFL, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hranice thắng 1, hòa 0, Unie Hlubina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 26
Phong độ
WWLWW Hranice
WLWDD Unie Hlubina
  1. 22' 0-1 M. Jaron
  2. 24' J. Cagas 1-1
  3. 35' 1-2 F. Sotornik
  4. 38' S. Gabris F. Zdansky
  5. 38' 1-3 D. Badosek
  6. HT1-3
  7. 46' D. Kolacek V. Lasak
  8. 48' E. Ciku
  9. 61' F. Sotornik
  10. 63' R. Dostal M. Jaron
  11. 63' M. Vladar F. Sotornik
  12. 69' J. Kiska M. Hanzelka
  13. 80' B. Forster D. Skopal
  14. 80' R. Ligac D. Nieslanik
  15. 86' N. Zavadil D. Opatril
  16. FT1-3

Đội hình

Hranice
  1. 1J. Tomecka
  2. 6R. Kundrat
  3. 7E. Ciku
  4. 8F. Zdansky ▼ 38'
  5. 9M. Hanzelka ▼ 69'
  6. 10A. Jasensky
  7. 14P. Cervenka
  8. 15J. Cagas
  9. 17M. Skoda
  10. 19V. Lasak ▼ 46'
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 5

  1. 24M. Vanak
  2. 3S. Lorenc
  3. 11J. Kiska ▲ 69'
  4. 16D. Kolacek ▲ 46'
  5. 22S. Gabris ▲ 38'
Unie Hlubina HLV: Zdenek Skotnica
  1. 1M. Gergela
  2. 4S. Smolka
  3. 5Z. Celta
  4. 8D. Skopal ▼ 80'
  5. 11F. Sotornik ▼ 63'
  6. 13D. Nieslanik ▼ 80'
  7. 16D. Opatril ▼ 86'
  8. 18D. Badosek
  9. 20A. Bednar
  10. 22M. Jaron ▼ 63'
  11. 23O. Jurcak

Dự bị 7

  1. 6J. Nevrela
  2. 7B. Forster ▲ 80'
  3. 9R. Ligac ▲ 80'
  4. 10R. Dostal ▲ 63'
  5. 14N. Zavadil ▲ 86'
  6. 15M. Vladar ▲ 63'
  7. 25A. Fabisz

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
44Ghi được66
74Thủng lưới74
1.16Bàn thắng mỗi trận1.57
4Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu