Blansko vs Zlín II
Tỷ số chung cuộc: Blansko 4-3 Zlín II tại 3. liga - MSFL, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Blansko thắng 2, hòa 0, Zlín II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion na Udolni, Blansko
- Phong độ
- LLLDL Blansko
- LDDDW Zlín II
- 14' 0-1 L. Branecky11m
- 21' P. Honig
- 24' 0-2 L. Branecky
- HT0-2
- 46' ▲ R. Adamec ▼ I. Shlaban
- 46' ▲ S. Kolarik ▼ D. Smerda
- 49' A. Plichta 1-2
- 60' L. Lahodny 2-2
- 65' ▲ J. Stefan ▼ T. Hellebrand
- 67' D. Dzupenjuk
- 70' ▲ O. Porc ▼ D. Dzupenjuk
- 72' S. Kolarik
- 73' 2-3 L. Branecky
- 82' ▲ E. Moll ▼ P. Severa
- 82' ▲ M. Pacik ▼ J. Neveril
- 82' ▲ M. Tomastik ▼ T. Fojtu
- 85' M. Pacik
- 87' F. Kocurek 3-3
- 89' ▲ M. Hartman ▼ F. Dornak
- 89' ▲ M. Svach ▼ M. Tesar
- 90'+3 S. Zalud
- 90' A. Plichta 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 30P. Nesetril
- 4I. Shlaban ▼ 46'
- 7M. Zikl
- 8F. Kocurek
- 9D. Smerda ▼ 46'
- 13A. Plichta
- 16P. Severa ▼ 82'
- 17M. Sedlo
- 18L. Lahodny
- 21D. Dzupenjuk ▼ 70'
- 22D. Rudyk
Dự bị 7
- 1A. Spelda
- 3S. Zalud
- 6R. Adamec ▲ 46'
- 10S. Kolarik ▲ 46'
- 14E. Moll ▲ 82'
- 15F. Krejci
- 20O. Porc ▲ 70'
- 17S. Bachurek
- 4P. Honig
- 5M. Tesar ▼ 89'
- 6V. Ulrych
- 7L. Branecky
- 10T. Fojtu ▼ 82'
- 13F. Dornak ▼ 89'
- 15R. Hvozdensky
- 18J. Neveril ▼ 82'
- 21D. Grygera
- 22T. Hellebrand ▼ 65'
Dự bị 6
- 1M. Kanok
- 3J. Stefan ▲ 65'
- 9M. Pacik ▲ 82'
- 14M. Hartman ▲ 89'
- 16M. Svach ▲ 89'
- 19M. Tomastik ▲ 82'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 27 | +48 | 76 | |
| 2 | 33 | 75 - 36 | +39 | 70 | |
| 3 | 34 | 71 - 33 | +38 | 62 | |
| 4 | 33 | 67 - 46 | +21 | 61 | |
| 5 | 33 | 52 - 41 | +11 | 61 | |
| 6 | 33 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 33 | 63 - 49 | +14 | 55 | |
| 8 | 33 | 51 - 47 | +4 | 47 | |
| 9 | 33 | 51 - 52 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 11 | 33 | 46 - 55 | -9 | 40 | |
| 12 | 33 | 48 - 54 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 37 - 62 | -25 | 35 | |
| 14 | 33 | 37 - 58 | -21 | 30 | |
| 15 | 33 | 44 - 77 | -33 | 30 | |
| 16 | 33 | 38 - 59 | -21 | 29 | |
| 17 | 33 | 39 - 72 | -33 | 25 | |
| 18 | 33 | 32 - 66 | -34 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
47Ghi được71
79Thủng lưới74
1.38Bàn thắng mỗi trận1.87
4Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai40